Hatex.vn không bán sản phẩm trực tiếp. Nếu bạn muốn mua sản phẩm trên trang web của chúng tôi, vui lòng tham khảo thông tin của các nhà cung cấp và liên hệ với họ theo các thông tin được cung cấp.
Việt Nam thúc đẩy ứng dụng công nghệ ghép giác mạc sinh học trong điều trị bệnh nhân
14/07/2026
30 Lượt xem
Việt Nam đang tiến thêm một bước quan trọng trong lĩnh vực y sinh khi công nghệ ghép giác mạc sinh học được nghiên cứu, chuyển giao và từng bước đưa vào ứng dụng thực tiễn. Đây được kỳ vọng sẽ trở thành giải pháp hiệu quả giúp giải quyết tình trạng khan hiếm giác mạc hiến tặng, mở ra cơ hội phục hồi thị lực cho hàng trăm nghìn bệnh nhân mắc các bệnh lý giác mạc.
Đánh dấu bước phát triển mới này, Công ty Việt Nam Gen & Cell Technology (VGCT) thuộc CT Group vừa ký kết hợp tác với Bệnh viện Mắt Trung ương nhằm triển khai nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để ứng dụng giác mạc sinh học trong điều trị tại Việt Nam. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp công nghệ và bệnh viện chuyên ngành được đánh giá là mô hình công – tư tiêu biểu trong phát triển các công nghệ y sinh tiên tiến.
Mở ra hướng điều trị mới cho bệnh nhân mắc bệnh giác mạc
Theo các chuyên gia nhãn khoa, ghép giác mạc hiện là phương pháp điều trị hiệu quả đối với nhiều bệnh lý gây mù lòa như sẹo giác mạc, loạn dưỡng giác mạc, giác mạc hình chóp hay các tổn thương do chấn thương và nhiễm trùng. Tuy nhiên, việc điều trị vẫn gặp nhiều khó khăn do số lượng giác mạc hiến tặng luôn ở mức rất hạn chế.
PGS.TS Phạm Ngọc Đông, Giám đốc Bệnh viện Mắt Trung ương, cho biết bệnh viện đã triển khai kỹ thuật ghép giác mạc trong nhiều năm và đạt nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, số lượng bệnh nhân đăng ký chờ ghép luôn vượt xa nguồn giác mạc có thể tiếp nhận từ hoạt động hiến tặng.
Theo ông, việc nghiên cứu thành công giác mạc sinh học sẽ mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong điều trị các bệnh lý về giác mạc.
"Khi có thêm nguồn giác mạc thay thế, khả năng tiếp cận điều trị của người bệnh sẽ được cải thiện đáng kể. Đây là bước tiến quan trọng không chỉ đối với ngành nhãn khoa mà còn đối với lĩnh vực công nghệ sinh học và y học tái tạo tại Việt Nam", ông nhận định.
Nguồn giác mạc hiến tặng chưa đáp ứng nhu cầu điều trị
Nhu cầu ghép giác mạc tại Việt Nam hiện rất lớn. Theo thống kê, cả nước có khoảng 500.000 người bị mù hoặc suy giảm thị lực nghiêm trọng liên quan đến bệnh lý giác mạc cần được điều trị bằng phương pháp ghép giác mạc. Trên phạm vi khu vực ASEAN, con số này lên tới hơn 6 triệu người.
Trong khi đó, nguồn giác mạc hiến tặng vẫn còn rất hạn chế. Dữ liệu từ Ngân hàng Mắt cho thấy trong giai đoạn 2023–2025 chỉ tiếp nhận khoảng 300 giác mạc phục vụ ghép cho người bệnh. Riêng năm 2025, số lượng giác mạc tiếp nhận chỉ đạt 188 trường hợp, thấp hơn rất nhiều so với nhu cầu thực tế.
Sự thiếu hụt kéo dài khiến nhiều bệnh nhân phải chờ đợi trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm mới có cơ hội được ghép giác mạc. Không ít trường hợp mất dần thị lực hoặc không còn đủ điều kiện phẫu thuật khi nguồn hiến tặng xuất hiện.
Trong bối cảnh đó, công nghệ chế tạo giác mạc sinh học được kỳ vọng sẽ góp phần giải quyết bài toán nguồn mô ghép, giúp nhiều bệnh nhân có thêm cơ hội phục hồi thị lực.
Tiến tới thương mại hóa công nghệ ghép giác mạc sinh học
Trước khi ký kết hợp tác với Bệnh viện Mắt Trung ương, VGCT từng công bố thực hiện thành công ca ghép giác mạc sinh học trên người vào tháng 4 vừa qua. Kết quả này thu hút sự quan tâm của giới khoa học trong và ngoài nước bởi đây là một trong những lĩnh vực công nghệ y sinh có độ phức tạp rất cao.
Theo TS Đặng Thị Tươi, Phó Tổng Giám đốc VGCT, doanh nghiệp đang tiếp tục hoàn thiện công nghệ, đồng thời phối hợp với các cơ sở y tế và viện nghiên cứu để xây dựng quy trình đánh giá, kiểm định và chuyển giao trước khi triển khai rộng rãi.
Dự kiến trong thời gian tới, sản phẩm sẽ từng bước được thương mại hóa thông qua mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp, bệnh viện và các trường đại học nhằm bảo đảm vừa đáp ứng yêu cầu khoa học, vừa phù hợp với quy định quản lý trong lĩnh vực y tế.
Theo đại diện doanh nghiệp, mục tiêu của dự án không chỉ dừng ở việc tạo ra một sản phẩm mới mà còn hướng tới xây dựng năng lực nghiên cứu và làm chủ công nghệ sinh học ngay tại Việt Nam.
Hình thành mô hình hợp tác công – tư trong lĩnh vực y sinh
Các chuyên gia đánh giá, sự hợp tác giữa VGCT và Bệnh viện Mắt Trung ương là ví dụ điển hình về mô hình liên kết giữa khu vực công và khu vực tư trong phát triển khoa học công nghệ.
Thông qua mô hình này, các bệnh viện sẽ tham gia đánh giá lâm sàng, kiểm chứng hiệu quả điều trị và đào tạo nhân lực, trong khi doanh nghiệp tập trung nghiên cứu, phát triển công nghệ, đầu tư dây chuyền sản xuất và từng bước thương mại hóa sản phẩm.
Theo TS Đặng Thị Tươi, giá trị lớn nhất của sự hợp tác không chỉ nằm ở việc đưa công nghệ mới vào điều trị mà còn ở việc xây dựng năng lực nghiên cứu chung giữa bệnh viện và doanh nghiệp.
Nếu mô hình này đạt hiệu quả, đây có thể trở thành nền tảng để mở rộng hợp tác trong nhiều lĩnh vực khác như liệu pháp tế bào, y học tái tạo, công nghệ mô, ghép tạng và các sản phẩm y sinh tiên tiến khác.
Công nghệ sinh học – lĩnh vực chiến lược của Việt Nam
Được thành lập từ năm 2018, VGCT tập trung nghiên cứu và phát triển các công nghệ sinh học ứng dụng trong y học hiện đại.
Ngoài giác mạc sinh học, doanh nghiệp còn đầu tư vào nhiều hướng nghiên cứu có hàm lượng công nghệ cao như liệu pháp tế bào CAR-T điều trị ung thư, công nghệ tế bào gốc, ghép tạng từ động vật sang người và các giải pháp y học chính xác.
Đây đều là những lĩnh vực đang được nhiều quốc gia ưu tiên đầu tư nhằm nâng cao năng lực chăm sóc sức khỏe và phát triển ngành công nghiệp sinh học.
Đáng chú ý, công nghệ sinh học và y sinh tiên tiến cũng đã được Chính phủ đưa vào 10 nhóm công nghệ chiến lược quốc gia. Trong danh mục 30 sản phẩm công nghệ chiến lược được công bố, nhiều sản phẩm thuộc lĩnh vực y sinh được xác định là ưu tiên phát triển, bao gồm vaccine thế hệ mới, liệu pháp tế bào, hệ thống sản xuất sản phẩm y tế cá thể hóa bằng công nghệ in 3D, cảm biến sinh học thông minh và các chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản.
Việc xác định công nghệ sinh học là lĩnh vực chiến lược thể hiện định hướng xây dựng năng lực tự chủ về khoa học công nghệ, giảm phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu và thúc đẩy hình thành ngành công nghiệp y sinh hiện đại.
Tăng cơ hội tiếp cận điều trị cho người bệnh
Việc từng bước làm chủ công nghệ ghép giác mạc sinh học không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người bệnh.
Nếu được ứng dụng rộng rãi, nguồn giác mạc nhân tạo có thể giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ ghép, giảm phụ thuộc vào nguồn hiến tặng và mở rộng cơ hội điều trị cho nhiều bệnh nhân mắc các bệnh lý giác mạc.
Đồng thời, việc chủ động nghiên cứu và sản xuất trong nước cũng góp phần giảm chi phí điều trị, nâng cao khả năng tiếp cận các kỹ thuật y học hiện đại và từng bước hình thành hệ sinh thái công nghệ sinh học có năng lực cạnh tranh trong khu vực.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy phát triển các công nghệ chiến lược và xây dựng nền kinh tế dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, việc nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng thành công công nghệ ghép giác mạc sinh học được kỳ vọng sẽ trở thành dấu mốc quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, thúc đẩy ngành y sinh phát triển và khẳng định năng lực nghiên cứu của các nhà khoa học Việt Nam trên bản đồ công nghệ thế giới.