Hatex.vn không bán sản phẩm trực tiếp. Nếu bạn muốn mua sản phẩm trên trang web của chúng tôi, vui lòng tham khảo thông tin của các nhà cung cấp và liên hệ với họ theo các thông tin được cung cấp.
Tín chỉ carbon – Loại tài sản đặc thù cần được công nhận để thúc đẩy thị trường phát thải tại Việt Nam
26/05/2025
813 Lượt xem
Tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu COP26, Việt Nam đã có cam kết mạnh mẽ về mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Để hiện thực hóa cam kết này, việc thiết lập và vận hành hiệu quả thị trường carbon – nơi các doanh nghiệp, tổ chức có thể giao dịch tín chỉ carbon – trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, một trong những rào cản lớn hiện nay chính là sự thiếu vắng hành lang pháp lý rõ ràng, đặc biệt là việc chưa công nhận tín chỉ carbon như một loại tài sản cụ thể trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Vậy tín chỉ carbon là gì? Vì sao cần coi tín chỉ carbon là tài sản? Và việc xác lập khung pháp lý cho loại tài sản đặc thù này sẽ mang lại những lợi ích gì trong bối cảnh phát triển bền vững? Bài viết dưới đây sẽ đi sâu phân tích và làm rõ những vấn đề này.
Tín chỉ carbon – “Đơn vị” giao dịch của thị trường phát thải
Tín chỉ carbon là một dạng chứng nhận quốc tế hoặc quốc gia xác nhận rằng một đơn vị (doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án) đã giảm phát thải hoặc loại bỏ được một tấn khí CO₂ (hoặc tương đương CO₂) khỏi bầu khí quyển. Mỗi tín chỉ tương ứng với quyền phát thải một tấn CO₂. Các tín chỉ này có thể được sử dụng để bù đắp phát thải vượt mức cho doanh nghiệp hoặc được mua bán trên thị trường.
Có hai loại thị trường carbon chính:
- Thị trường carbon bắt buộc: Được thiết lập và điều hành bởi Chính phủ, yêu cầu các doanh nghiệp tuân thủ giới hạn phát thải cụ thể. Nếu phát thải vượt quá, doanh nghiệp buộc phải mua tín chỉ carbon để bù đắp.
- Thị trường carbon tự nguyện: Các tổ chức, cá nhân tự nguyện mua tín chỉ để bù đắp lượng phát thải, thường là vì lý do trách nhiệm xã hội hoặc chiến lược phát triển bền vững.
Cả hai hình thức đều yêu cầu một hệ thống pháp lý chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch, uy tín và hiệu quả trong giao dịch. Tuy nhiên, tại Việt Nam, vẫn còn nhiều lỗ hổng pháp lý khiến tín chỉ carbon chưa được nhìn nhận đúng giá trị và chưa có tính bảo đảm pháp lý cao.
Khoảng trống pháp lý trong việc xác lập tài sản đối với tín chỉ carbon
Dù đã được đề cập trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, tín chỉ carbon hiện vẫn chưa được định danh rõ ràng như một loại tài sản trong Bộ luật Dân sự hay các văn bản hướng dẫn thi hành. Điều này dẫn đến những bất cập về quyền sở hữu, định đoạt, chuyển nhượng và giải quyết tranh chấp đối với loại tài sản đặc biệt này.
Theo quy định tại Điều 105 của Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Nếu áp dụng cách phân loại này, tín chỉ carbon khó có thể được xếp vào nhóm “vật” vì nó là phi vật thể, không thể cảm nhận bằng giác quan như bàn ghế, nhà cửa… Tín chỉ carbon cũng không thể là “tiền” vì không được phát hành bởi Ngân hàng Nhà nước và không có chức năng thanh toán chính thức.
Vậy tín chỉ carbon có thể được xem là “giấy tờ có giá” hoặc “quyền tài sản”?
Có thể coi tín chỉ carbon là giấy tờ có giá?
Theo Thông tư 01/2012/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, giấy tờ có giá là bằng chứng xác nhận nghĩa vụ trả nợ giữa tổ chức phát hành với người sở hữu trong một thời gian nhất định. Xét theo tiêu chí này, tín chỉ carbon không đáp ứng điều kiện vì không mang nghĩa vụ tài chính cụ thể như trái phiếu hay kỳ phiếu.
Tuy nhiên, theo Khoản 1 Điều 1 của Nghị định 11/2012/NĐ-CP, giấy tờ có giá bao gồm các tài sản trị giá thành tiền và được phép giao dịch như: cổ phiếu, trái phiếu, séc, chứng chỉ tiền gửi, và “giấy tờ có giá khác theo quy định của pháp luật”. Với định nghĩa mở như vậy, tín chỉ carbon hoàn toàn có thể được xem là một loại “giấy tờ có giá khác” – đặc biệt trong bối cảnh chúng có thể được quy đổi thành tiền, giao dịch trên sàn, có giá trị quốc tế và liên quan đến quyền lợi pháp lý của người nắm giữ.
Tín chỉ carbon có thể là quyền tài sản?
Điều 115 của Bộ luật Dân sự định nghĩa “quyền tài sản” là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác. Tín chỉ carbon – đại diện cho quyền được phát thải khí nhà kính và là kết quả của hoạt động giảm phát thải – có thể coi là một dạng quyền tài sản.
Chủ sở hữu tín chỉ carbon có quyền:
Chiếm hữu (lưu giữ thông tin, mã số tín chỉ)
Sử dụng (bù đắp phát thải)
Định đoạt (chuyển nhượng, bán trên thị trường).
Nếu nhìn nhận theo cách tiếp cận này, tín chỉ carbon có thể thuộc nhóm “quyền tài sản khác” và xứng đáng được pháp luật bảo hộ đầy đủ như những tài sản thông thường.
Vì sao cần công nhận tín chỉ carbon là tài sản?
Việc chưa xác lập rõ ràng tín chỉ carbon là loại tài sản nào dẫn đến nhiều hệ lụy:
Không đảm bảo quyền sở hữu: Người nắm giữ tín chỉ carbon có thể đối mặt với rủi ro mất quyền nếu xảy ra tranh chấp hoặc giả mạo mà không có cơ chế pháp lý bảo vệ cụ thể.
Cản trở hoạt động đầu tư và giao dịch: Các tổ chức tài chính khó định giá tài sản này để đưa vào danh mục thế chấp, bảo lãnh hoặc bảo hiểm. Thị trường cũng thiếu minh bạch và kém hấp dẫn với nhà đầu tư.
Khó quản lý thị trường: Cơ quan quản lý không có cơ sở để xây dựng hệ thống thuế, kiểm toán, giám sát thị trường nếu tín chỉ carbon không được công nhận là tài sản.
Giảm sức hấp dẫn của thị trường carbon: Nhà đầu tư nước ngoài sẽ e ngại khi tham gia thị trường tín chỉ tại Việt Nam do thiếu tính ổn định pháp lý.
Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý
Để thúc đẩy thị trường carbon tại Việt Nam phát triển minh bạch, hiệu quả và bền vững, cần có các giải pháp cấp bách sau:
1. Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự
Cần có một chương hoặc điều khoản riêng công nhận tín chỉ carbon là một loại tài sản đặc thù, có thể là “giấy tờ có giá khác” hoặc “quyền tài sản khác” để đảm bảo quyền lợi của người sở hữu.
2. Ban hành Luật Thị trường carbon hoặc Nghị định hướng dẫn
Xây dựng và ban hành các văn bản pháp luật chuyên biệt về thị trường carbon, quy định cụ thể về:
Quy trình đăng ký, phát hành và giao dịch tín chỉ;
Cơ chế định giá, quản lý rủi ro;
Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia;
Xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp.
3. Tăng cường ứng dụng công nghệ
Thiết lập hệ thống quản lý tín chỉ carbon trên nền tảng blockchain để tăng tính minh bạch, tránh gian lận và tăng tính xác thực trong giao dịch.
4. Hài hòa hóa quy định trong nước và quốc tế
Tín chỉ carbon không chỉ có giá trị trong nước mà còn là sản phẩm thương mại toàn cầu. Việc công nhận và bảo hộ tín chỉ carbon tại Việt Nam cần phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như Verra, Gold Standard hay tiêu chuẩn của Ủy ban châu Âu.
Thị trường tín chỉ carbon không chỉ là công cụ để giảm phát thải khí nhà kính mà còn là cơ hội phát triển kinh tế xanh cho Việt Nam. Việc công nhận tín chỉ carbon là một loại tài sản đặc thù không chỉ đảm bảo quyền lợi pháp lý cho người sở hữu mà còn tạo nền tảng vững chắc cho thị trường phát triển minh bạch, hiệu quả và bền vững.
Khi có khung pháp lý rõ ràng, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong lĩnh vực môi trường, phát triển xanh và năng lượng tái tạo. Điều này không chỉ góp phần thực hiện cam kết tại COP26 mà còn là một bước đi chiến lược trong tiến trình xây dựng nền kinh tế xanh, tuần hoàn và phát triển bền vững cho tương lai.