Hatex.vn không bán sản phẩm trực tiếp. Nếu bạn muốn mua sản phẩm trên trang web của chúng tôi, vui lòng tham khảo thông tin của các nhà cung cấp và liên hệ với họ theo các thông tin được cung cấp.
Make in Vietnam – Hành trình làm chủ công nghệ và kiến tạo vị thế Việt Nam
04/03/2026
309 Lượt xem
Trong nhiều năm, Việt Nam được thế giới nhắc đến như một điểm đến gia công phần mềm và lắp ráp thiết bị điện tử với chi phí cạnh tranh. Tuy nhiên, bức tranh ấy đang thay đổi nhanh chóng. Tinh thần “Make in Vietnam” không chỉ là khẩu hiệu chính sách mà đã trở thành một chiến lược phát triển mang tính hệ thống, đặt mục tiêu chuyển dịch từ gia công sang làm chủ công nghệ, từ tham gia chuỗi giá trị sang kiến tạo và dẫn dắt chuỗi giá trị.
“Make in Vietnam” vì thế không đồng nghĩa đơn thuần với sản xuất trong nước. Đó là sự chuyển hóa tư duy phát triển: từ lắp ráp sang thiết kế; từ phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu sang từng bước nắm giữ công nghệ lõi; từ vai trò mắt xích phụ trợ sang chủ động xây dựng hệ sinh thái công nghệ quốc gia.
Bán dẫn – bước tiếp cận công nghệ lõi
Đầu năm 2026, việc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) khởi công nhà máy sản xuất chip theo tiến trình 32nm tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc được xem là một dấu mốc chiến lược. Lần đầu tiên, Việt Nam không chỉ dừng lại ở năng lực thiết kế vi mạch mà tiến thêm một bước quan trọng trong sản xuất bán dẫn – lĩnh vực vốn được coi là “đỉnh cao” của công nghiệp công nghệ cao.
Song song đó, Tập đoàn FPT công bố đầu tư nhà máy kiểm thử và đóng gói chip tiên tiến, hoàn thiện thêm một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị bán dẫn quốc gia. Sự hiện diện của khâu đóng gói – kiểm thử giúp gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, đồng thời mở rộng khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bán dẫn là nền tảng của mọi hệ sinh thái công nghệ hiện đại: từ 5G, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) cho đến xe điện và các hệ thống quốc phòng. Việc từng bước làm chủ các công đoạn then chốt trong chuỗi giá trị bán dẫn không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn thể hiện quyết tâm tiếp cận công nghệ lõi – yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
AI, dữ liệu và công nghệ chiến lược – bảo đảm chủ quyền số
Cùng với bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu đang nổi lên như trụ cột thứ hai của “Make in Vietnam”. Nhiều doanh nghiệp công nghệ Việt đã đầu tư bài bản vào phát triển AI tiếng Việt, phân tích dữ liệu lớn (Big Data), hạ tầng điện toán đám mây và hệ thống trung tâm dữ liệu đạt chuẩn quốc tế.
Điểm cốt lõi không chỉ nằm ở việc ứng dụng AI, mà là khả năng làm chủ thuật toán, làm chủ dữ liệu và đảm bảo chủ quyền số. Trong bối cảnh dữ liệu được ví như “tài nguyên chiến lược” của thời đại số, năng lực thu thập, xử lý và khai thác dữ liệu nội địa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với vận hành chính phủ số, phát triển kinh tế số và bảo đảm an ninh mạng.
Sự phát triển của các dòng UAV, robot cứu hộ – cứu nạn và những hệ thống công nghệ tích hợp cao do kỹ sư Việt Nam nghiên cứu, thiết kế cho thấy năng lực kỹ thuật đã bước sang một cấp độ mới. Những sản phẩm này đòi hỏi sự tích hợp đồng bộ giữa cơ khí chính xác, điện tử, cảm biến, phần mềm điều khiển và AI. Việc làm chủ các hệ thống phức hợp như vậy phản ánh trình độ thiết kế kiến trúc hệ thống – một năng lực cốt lõi của các quốc gia công nghệ.
Đáng chú ý, đây cũng là nhóm công nghệ có khả năng lan tỏa mạnh, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp phụ trợ, viện nghiên cứu và các trường đại học kỹ thuật, hình thành một mạng lưới đổi mới sáng tạo mang tính liên kết cao.
Hơn 2.000 doanh nghiệp công nghệ số – nền tảng của hệ sinh thái
Đến năm 2025, Việt Nam đã có hơn 2.000 doanh nghiệp công nghệ số nội địa với tổng doanh thu vượt 15 tỷ USD, ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng so với giai đoạn đầu thập niên 2020. Tuy nhiên, con số doanh thu không phải là chỉ dấu quan trọng nhất.
Điều đáng chú ý hơn cả là sự hình thành năng lực công nghệ lõi và tài sản sở hữu trí tuệ trong nước. Nhiều doanh nghiệp không còn chỉ triển khai giải pháp theo đặt hàng, mà đã phát triển nền tảng công nghệ riêng, hệ thống sản phẩm riêng và từng bước xây dựng thương hiệu trên thị trường quốc tế.
Tinh thần “Make in Vietnam” vì thế vượt ra ngoài phạm vi của một sản phẩm đơn lẻ. Đó là quá trình xây dựng đồng bộ hệ sinh thái khoa học – công nghệ – đổi mới sáng tạo, nơi doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và cơ quan quản lý nhà nước phối hợp chặt chẽ trong chuỗi từ nghiên cứu, phát triển đến thương mại hóa.
Giai đoạn 2026–2030: Từ tham gia đến dẫn dắt
Bước vào giai đoạn 2026–2030, định hướng “Make in Vietnam” được mở rộng cả về chiều sâu lẫn chiều rộng. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc làm ra sản phẩm, mà phải tiến tới làm chủ công nghệ lõi, tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ sinh thái công nghệ.
Điều này đặt ra những yêu cầu cụ thể:
- Làm chủ năng lực thiết kế kiến trúc hệ thống.
- Làm chủ thuật toán và dữ liệu.
- Tham gia xây dựng và định hình tiêu chuẩn.
- Hoàn thiện chuỗi giá trị từ nghiên cứu, phát triển đến thương mại hóa toàn cầu.
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, quốc gia nào kiểm soát được hệ sinh thái – từ công nghệ nền tảng đến tiêu chuẩn và thị trường – sẽ có khả năng dẫn dắt thay vì phụ thuộc. Đó chính là thước đo của vị thế quốc gia trong kỷ nguyên công nghệ số.
Giai đoạn 2026–2030 vì thế không chỉ là giai đoạn tăng trưởng, mà là giai đoạn khẳng định vị thế. Việt Nam không còn dừng lại ở vai trò “công xưởng công nghệ”, mà từng bước định hình và tham gia dẫn dắt trong những lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, AI, dữ liệu và các hệ thống công nghệ tích hợp cao.
“Make in Vietnam” – năng lực nội sinh của nền kinh tế số
Khi hệ sinh thái được hoàn thiện từ công nghệ lõi, hạ tầng số, nguồn nhân lực chất lượng cao đến năng lực thương mại hóa toàn cầu, “Make in Vietnam” sẽ không còn là một khẩu hiệu chính sách, mà trở thành năng lực nội sinh bền vững của nền kinh tế số Việt Nam.
Đó là hành trình chuyển hóa từ “làm thuê công nghệ” sang “làm chủ công nghệ”, từ tham gia sang định hình luật chơi. Và trong hành trình ấy, “Make in Vietnam” chính là nền tảng để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, khẳng định vị thế trong bản đồ công nghệ toàn cầu của thế kỷ XXI.