Hatex.vn không bán sản phẩm trực tiếp. Nếu bạn muốn mua sản phẩm trên trang web của chúng tôi, vui lòng tham khảo thông tin của các nhà cung cấp và liên hệ với họ theo các thông tin được cung cấp.
6 nhiệm vụ trọng tâm phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030
22/04/2026
281 Lượt xem
Phó Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Chí Dũng đã ký Quyết định số 604/QĐ-TTg ngày 02/4/2026 phê duyệt điều chỉnh, bổ sung Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030. Đây là văn bản quan trọng thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Chính phủ trong việc đưa khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực then chốt cho tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững trong giai đoạn mới.
Chiến lược đặt ra mục tiêu phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành yếu tố quyết định nâng cao năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, lĩnh vực này sẽ đóng góp trực tiếp vào bảo đảm quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và tạo nền tảng cho Việt Nam vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Một nội dung đáng chú ý của Chiến lược là xác định rõ 6 nhiệm vụ trọng tâm cần tập trung triển khai từ nay đến năm 2030. Đây được xem là những trụ cột quan trọng để xây dựng hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo hiện đại, tự chủ và hội nhập quốc tế.
1. Triển khai các chương trình, nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, quốc gia nào làm chủ công nghệ lõi, công nghệ chiến lược sẽ có lợi thế lớn về phát triển kinh tế, quốc phòng và vị thế quốc tế. Vì vậy, nhiệm vụ đầu tiên của Chiến lược là tập trung triển khai các chương trình, đề án phát triển công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược.
Các lĩnh vực ưu tiên có thể bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng tái tạo, robot, tự động hóa, công nghệ không gian, dữ liệu lớn, an ninh mạng và công nghệ y sinh.
Việc đầu tư đúng hướng vào các công nghệ chiến lược sẽ giúp Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ cốt lõi, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, nâng cao năng lực sản xuất trong nước và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Bên cạnh đó, phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược còn giúp hình thành các doanh nghiệp công nghệ mạnh, thúc đẩy xuất khẩu và nâng tầm thương hiệu quốc gia trên thị trường quốc tế.
2. Phát triển các lĩnh vực khoa học và công nghệ làm nền tảng cho đổi mới sáng tạo
Muốn đổi mới sáng tạo bền vững, cần có nền tảng khoa học và công nghệ vững chắc. Vì vậy, Chiến lược nhấn mạnh nhiệm vụ phát triển các lĩnh vực khoa học cơ bản, khoa học ứng dụng và công nghệ nền tảng để tạo động lực lâu dài.
Khoa học cơ bản như toán học, vật lý, hóa học, sinh học, khoa học trái đất… đóng vai trò là “gốc rễ” cho các công nghệ mới trong tương lai. Trong khi đó, các lĩnh vực khoa học ứng dụng giúp chuyển nhanh tri thức thành sản phẩm, giải pháp phục vụ đời sống và sản xuất.
Cùng với đó, Việt Nam cần chú trọng phát triển các công nghệ nền tảng như:
- Trí tuệ nhân tạo
- Internet vạn vật (IoT)
- Chuỗi khối (Blockchain)
- Công nghệ số
- Công nghệ vật liệu tiên tiến
- Công nghệ sinh học hiện đại
- Tự động hóa và robot
Khi các lĩnh vực nền tảng được đầu tư đồng bộ, năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia sẽ được nâng lên rõ rệt, tạo điều kiện để doanh nghiệp và viện trường phát triển sản phẩm mới, mô hình kinh doanh mới và dịch vụ mới.
3. Phát triển hạ tầng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và hạ tầng dữ liệu quốc gia
Hạ tầng là điều kiện tiên quyết cho phát triển khoa học công nghệ hiện đại. Chiến lược xác định cần ưu tiên xây dựng hạ tầng nghiên cứu, thí nghiệm, kiểm định, thử nghiệm và hạ tầng dữ liệu quốc gia.
Điều này bao gồm:
- Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia
- Trung tâm nghiên cứu hiện đại
- Trung tâm đổi mới sáng tạo
- Cơ sở thử nghiệm công nghệ mới
- Hệ thống đo lường, tiêu chuẩn, kiểm định
- Trung tâm dữ liệu lớn
- Kho dữ liệu số dùng chung quốc gia
Trong thời đại số, dữ liệu là nguồn lực mới của phát triển. Việc xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia sẽ giúp kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả thông tin phục vụ quản lý nhà nước, nghiên cứu khoa học và hoạt động sản xuất kinh doanh.
Đặc biệt, khi dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông, các công nghệ như AI, phân tích dữ liệu lớn và mô hình dự báo sẽ có điều kiện phát huy hiệu quả mạnh mẽ hơn.
4. Phát triển tổ chức khoa học và công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao
Con người luôn là trung tâm của hệ sinh thái khoa học công nghệ. Dù có cơ sở vật chất hiện đại đến đâu nhưng thiếu đội ngũ chuyên gia giỏi thì khó tạo ra đột phá. Vì vậy, Chiến lược đặt trọng tâm phát triển tổ chức khoa học công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Các nhiệm vụ chính gồm:
- Nâng cao năng lực viện nghiên cứu, trường đại học, trung tâm R&D
- Thu hút chuyên gia đầu ngành trong và ngoài nước
- Đào tạo nhân lực công nghệ cao
- Bồi dưỡng nhà khoa học trẻ
- Tăng cường liên kết viện – trường – doanh nghiệp
- Có cơ chế đãi ngộ phù hợp cho nhân tài khoa học công nghệ
Việt Nam cần hình thành đội ngũ nhân lực mạnh trong các lĩnh vực mới như AI, chip bán dẫn, công nghệ sinh học, năng lượng xanh, an ninh mạng, dữ liệu số…
Song song với đó là đổi mới cơ chế hoạt động của tổ chức khoa học công nghệ theo hướng tự chủ, hiệu quả, gắn nghiên cứu với nhu cầu thị trường.
5. Phát triển hệ thống đổi mới sáng tạo, hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ, thị trường khoa học và công nghệ, tài sản trí tuệ
Đây là nhiệm vụ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì khoa học công nghệ chỉ thật sự tạo ra giá trị khi được thương mại hóa thành sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh hiệu quả.
Chiến lược đặt mục tiêu xây dựng hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia hiện đại, lấy doanh nghiệp làm trung tâm, viện trường là chủ thể nghiên cứu và Nhà nước giữ vai trò kiến tạo.
Những nội dung trọng tâm bao gồm:
Phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo
Hỗ trợ startup tiếp cận vốn, công nghệ, chuyên gia tư vấn, thị trường và không gian sáng tạo. Khuyến khích hình thành nhiều doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có khả năng tăng trưởng nhanh.
Phát triển doanh nghiệp công nghệ
Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư R&D, ứng dụng công nghệ mới, làm chủ công nghệ lõi và xây dựng thương hiệu quốc tế.
Phát triển thị trường khoa học và công nghệ
Thúc đẩy giao dịch mua bán công nghệ, chuyển giao sáng chế, kết nối cung cầu công nghệ và phát triển sàn giao dịch công nghệ.
Bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ
Tăng số lượng bằng sáng chế, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý; nâng cao khả năng thương mại hóa tài sản trí tuệ của doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu.
Khi hệ sinh thái này vận hành hiệu quả, khoa học công nghệ sẽ gắn chặt với sản xuất kinh doanh và trở thành động lực tăng trưởng thực chất của nền kinh tế.
6. Chủ động hội nhập và thúc đẩy ngoại giao khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo
Trong thế giới toàn cầu hóa, không quốc gia nào có thể phát triển khoa học công nghệ nếu đứng ngoài hợp tác quốc tế. Vì vậy, Chiến lược xác định phải chủ động hội nhập sâu rộng và thúc đẩy ngoại giao khoa học công nghệ.
Các định hướng quan trọng gồm:
- Tham gia mạng lưới nghiên cứu quốc tế
- Thu hút chuyên gia, nhà khoa học nước ngoài
- Hợp tác chuyển giao công nghệ tiên tiến
- Tham gia các chương trình nghiên cứu đa quốc gia
- Kết nối cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài
- Tận dụng hiệp định thương mại tự do để phát triển công nghệ
Ngoại giao khoa học công nghệ còn giúp nâng cao vị thế quốc gia, mở rộng thị trường cho doanh nghiệp công nghệ Việt Nam và tiếp cận nhanh hơn với tri thức tiên tiến toàn cầu.
Mục tiêu lớn: Làm chủ công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Thông qua 6 nhiệm vụ trọng tâm, Chiến lược hướng tới mục tiêu dài hạn là nâng cao tiềm lực khoa học công nghệ của Việt Nam lên mức tiên tiến trong một số lĩnh vực quan trọng, đồng thời hình thành năng lực làm chủ một số công nghệ lõi, công nghệ chiến lược.
Đây là bước đi có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thế giới đang chuyển dịch mạnh sang kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tri thức. Nếu tận dụng tốt cơ hội, Việt Nam có thể bứt phá nhanh hơn, rút ngắn khoảng cách phát triển với các quốc gia tiên tiến.
Khoa học công nghệ – động lực mới của tăng trưởng
Việc điều chỉnh, bổ sung Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030 cho thấy tư duy phát triển mới của Chính phủ: tăng trưởng trong tương lai phải dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tài nguyên hay lao động giá rẻ.
Khi khoa học công nghệ trở thành động lực chủ yếu của nền kinh tế, Việt Nam sẽ có cơ hội: