Sắt sunfat (Iron(II) sulfate – FeSO₄) là một muối vô cơ thường dùng trong xử lý nước thải công nghiệp nhờ khả năng kết tủa, keo tụ và khử mùi hôi hiệu quả. Đây là một trong những hóa chất xử lý nước được sử dụng phổ biến vì chi phí thấp và hiệu quả cao.
Thông tin chung:
Tên gọi: Sắt (II) sunfat, phèn sắt, ferrous sulfate
Công thức hóa học: FeSO₄·xH₂O (thường ở dạng heptahydrate: FeSO₄·7H₂O)
Khối lượng phân tử: ~278 g/mol (dạng heptahydrate)
Dạng tồn tại: Tinh thể màu xanh lục nhạt hoặc màu xanh lam
Tan trong nước: Dễ tan, tạo dung dịch có tính axit nhẹ
Ưu điểm khi sử dụng sắt sunfat:
Giá thành rẻ, dễ mua.
Dễ sử dụng, hiệu quả cao trong xử lý nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt, nước thải chăn nuôi,…
Thân thiện hơn với môi trường so với một số hóa chất khác như nhôm sunfat.
Bảo quản và an toàn:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
Tránh hít phải bụi hoặc tiếp xúc trực tiếp lâu dài – có thể gây kích ứng da, mắt.
Khi sử dụng nên trang bị găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ.
Lưu ý khi sử dụng:
Cần tính toán liều lượng phù hợp với tính chất nước thải để đạt hiệu quả tối ưu và tránh làm tăng độ sắt trong nước sau xử lý.
Có thể kết hợp với polymer để tăng hiệu quả keo tụ – lắng.

