Nhựa PU cây (hay còn gọi là thanh nhựa PU, cây nhựa PU) là một trong những dạng sản phẩm phổ biến của vật liệu Polyurethane (PU). Với đặc tính nổi bật về độ bền cơ học, khả năng chịu mài mòn và đàn hồi vượt trội, PU cây được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Thông số kỹ thuật cơ bản của nhựa PU Cây
|
Thuộc tính |
Giá trị tham khảo |
|---|---|
|
Độ cứng |
65A – 90A Shore |
|
Nhiệt độ làm việc |
-30°C đến +80°C |
|
Màu sắc phổ biến |
Vàng trong, vàng mỡ gà |
|
Khả năng chịu dầu |
Tốt |
|
Khả năng chịu mài mòn |
Tốt, hơn cao su tự nhiên |
|
Khả năng gia công |
Dễ dàng tiện, phay, cắt, khoan |
Loại: cây / tấm / cuộn
Tỷ trọng: 1.25g/cm3
Đặc tính nổi bật của Nhựa PU Cây
Đàn hồi vượt trội – Nhựa PU có tính đàn hồi tốt, gần giống cao su, giúp giảm chấn và chống rung hiệu quả.
Chịu mài mòn cao – So với cao su hay nhựa thông thường, PU cây có độ bền mài mòn gấp nhiều lần.
Khả năng chịu tải nặng – Không biến dạng dưới áp lực lớn, thích hợp làm gối đỡ, con lăn, bạc lót.
Kháng dầu, mỡ và dung môi – Bền bỉ trong môi trường tiếp xúc với dầu nhớt, xăng, dung dịch hóa chất nhẹ.
Dễ gia công – Có thể tiện, phay, đúc theo hình dạng yêu cầu, thuận tiện cho chế tạo chi tiết kỹ thuật.
Ứng dụng thực tế của Thanh Nhựa PU
Cơ khí & Chế tạo máy: bánh xe PU, con lăn băng tải, đệm chống rung, gioăng đệm.
Ngành ô tô – xe máy: bạc đạn PU, ống lót, gối cao su PU, chi tiết giảm chấn.
Ngành điện – điện tử: linh kiện cách điện, đỡ trục, vòng bi cách điện.
Ngành xây dựng: lót chống va đập, chống mài mòn cho thiết bị.
Ngành công nghiệp khác: gioăng PU, vòng đệm PU, chi tiết chống mòn trong khai khoáng.
Quy cách & Kích thước cung cấp
Nam Huy cung cấp:
Nhựa PU cây tròn: đường kính từ Ø10mm – Ø300mm.
Thanh nhựa PU dẹt: bề rộng 10–200mm, độ dày 5–50mm.
Màu sắc: vàng trong, đỏ, xanh, cam, theo yêu cầu.
Đặt hàng riêng: nhận gia công, đúc PU theo bản vẽ kỹ thuật.

