Mô tả chi tiết máy đo độ dẫn, điện trở, độ mặn, tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS) Horiba EC210-K
Đo đa chỉ tiêu đa dạng: 5 tham số gồm EC/TDS/điện trở/độ mặn/nhiệt độ
Đo trong môi trường nước: nước mặt, nước hồ, nước nuôi trồng thủy sản, bể nước trong sản xuất,...
Phạm vi đo EC: 0.0 µS/cm to 200.0 mS/cm (k=1.0)
Phạm vi đo TDS: 0,0 ppm đến 100 ppt (hệ số TDS = 0,5)
Phạm vi đo điện trở suất: 0.000 Ω•cm đến 20.0 MΩ•cm
Phạm vi đo độ mặn: 0.0 to 100.0 ppt / 0.00 to 10.00 %
Phạm vi đo nhiệt độ: -30.0 ~ 130 độ C / -22.0 to 266.0 °F
Độ nhạy cao, tốc độ đo nhanh và kết quả chính xác lớn
Máy có thiết kế nhỏ gọn vừa tay cầm: tiện lợi cho việc di chuyển đến các điểm hiện trường di động
Trang bị màn hình LCD sắc nét, có đèn nền hỗ trợ sáng
Bộ nhớ có thể ghi được 500 điểm dữ liệu
Và nhiều các chức năng tự động khác
Thông số kỹ thuật máy đo EC210
• Đo: COND/ TDS/ Resistivity/ Salinity/ oC
Đo độ dẫn điện (COND):
• Thang đo:…µS/cm đến 200.0 mS/cm
• Độ phân giải: 0.05% full scale
• Độ chính xác: ±0.6% full scale; ±1.5% full scale > 18.0 mS/cm
• Nhiệt độ tham chiếu: 15 đến 30oC
• Bù nhiệt: 0.00 đến 10.00%
• Hiệu chuẩn: 4 điểm (Auto)/ 5 điểm (manual)
• Đơn vị: S/cm, S/m (Auto Ranging)
Đo TDS:
• Thang đo:…ppm đến 100 ppt
• Độ phân giải: 0.01ppm/ 0.1ppt
• Độ chính xác: ±0.1% full scale
Điện trở suất (Resistivity):
• Thang đo:0.000Ω.cm đến 20.0 MΩ.cm
• Độ phân giải: 0.05% full scale
Độ chính xác: ±0.6% full scale, ±1.5% full scale > 1.80MΩ.cm
Độ mặn (Salinity):
• Thang đo:…đến 100.0 ppt/ 0.00 đến 10.00%
• Độ phân giải: 0.1ppt/ 0.01%
• Độ chính xác: ±0.2% full scale
• Đo độ mặn: NaCl, nước biển
Đo nhiệt độ:
• Thang đo: -30.0 đến 130.0oC/ -22.0 đến 266oF
• Độ phân giải: 0.1oC/ 0.1oF
• Độ chính xác: ±0.5oC/ ±0.9oF
Tính năng, đặc điểm
• Tùy chọn chế độ hiệu chuẩn: yes
• Bộ nhớ: 500 dữ liệu
• Tự động đăng nhập dữ liệu
• Auto Hold/ Auto Stable/ Real Time
• Chế độ tự động tắt: Cài đặt từ 1 đến 30 phút
• Chế độ tình trạng điện cực: yes
• Diagnostic messages: Yes
• Inputs: BNC, phono
• Cấp độ bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
• Nguồn: Pin 2 x AA
• Tuổi thọ pin: > 500 giờ
• Kích thước máy (LxWxH): 160x80x40.6mm
• Trọng lượng máy: 216g
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Model: EC 210),
- Điện cực nhựa conductivity (Code: 9383-10D)
- Dung dịch chuẩn conductivity (84µS/cm, 1413µS/cm 12.88mS/cm, 111.8 mS/cm, 60ml), 2 pin,
- Vali đựng máy và hướng dẫn sử dụng.


