Đặc điểm nổi bật:
Là dây hàn lõi thuốc tự bảo vệ khí CO₂, dùng cho hàn thép carbon và thép hợp kim thấp.
Cho khả năng hàn đa vị trí (bằng, ngang, đứng, trần).
Hồ quang ổn định, ít bắn tóe, tạo vũng hàn đẹp, dễ kiểm soát.
Tỷ lệ bắn tóe thấp, giúp tiết kiệm thời gian làm sạch sau hàn.
Tạo mối hàn chắc chắn, độ bền cao và khả năng chống nứt vượt trội.
Thích hợp cho các ứng dụng cần năng suất cao như chế tạo kết cấu thép, đóng tàu, sản xuất máy móc, xây dựng...
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Đường kính dây |
1.2 mm / 1.6 mm |
|
Khí bảo vệ |
100% CO₂ |
|
Dòng điện sử dụng |
DCEN (cực âm nối dây hàn) |
|
Phạm vi dòng hàn |
100 – 300 A |
|
Tư thế hàn |
Bằng, ngang, đứng, trần |
Ứng dụng điển hình:
Kết cấu thép xây dựng (nhà thép tiền chế, cầu, giàn khoan).
Đóng tàu, sửa chữa tàu biển.
Chế tạo máy, xe chuyên dụng, xe tải nặng.
Các sản phẩm cần khả năng chịu tải trọng và chống nứt tốt.

