Bột bả Skimcoat lót M401 MATER là sản phẩm bột bả dùng trong công đoạn chuẩn bị bề mặt trước khi thi công lớp sơn hoàn thiện. Sản phẩm thuộc nhóm vật liệu hoàn thiện xây dựng, hướng đến việc làm phẳng và cải thiện độ đồng đều của bề mặt tường, giúp tạo nền phù hợp cho các bước sơn tiếp theo.
Tên sản phẩm có cụm từ skimcoat lót, thường được dùng để chỉ lớp bả mỏng nhằm xử lý các khuyết điểm nhỏ trên bề mặt. Tuy nhiên, thành phần, phạm vi sử dụng và định mức thi công riêng của mã M401 MATER cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.
1. Đặc điểm nổi bật
Hỗ trợ làm phẳng bề mặt: Dùng để xử lý các điểm gồ ghề nhỏ và cải thiện độ đồng đều của lớp nền trước khi sơn.
Phục vụ công đoạn hoàn thiện: Giúp chuẩn bị bề mặt cho các lớp sơn phủ, góp phần nâng cao tính thẩm mỹ của công trình khi được thi công đúng quy trình.
Thi công theo lớp bả mỏng: Phù hợp với mục đích hoàn thiện bề mặt kiểu skimcoat; chiều dày mỗi lớp cần tuân theo hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm.
Ứng dụng trong xây dựng và cải tạo: Có thể được cân nhắc cho các hạng mục hoàn thiện tường, tùy thuộc vào loại nền và phạm vi sử dụng được nhà sản xuất cho phép.
2. Thành phần và nguyên lý hoạt động
Theo thông tin giới thiệu của MATER, bột bả skimcoat M401 có thành phần gồm xi măng đen cường độ cao, cốt liệu tinh lọc mịn, polymer, phụ gia chống thấm và các phụ gia chuyên dụng khác. Hỗn hợp được trộn với nước sạch tại công trường để tạo thành vật liệu có độ dẻo phù hợp cho thi công.
Tạo lớp nền phẳng, chắc chắn hơn cho công đoạn hoàn thiện.
Tăng cường liên kết giữa lớp phủ và nền tường.
Hỗ trợ hạn chế sự thấm nước theo đặc tính của vật liệu và điều kiện thi công.
3. Thông số kỹ thuật
Các thông số dưới đây được công bố trên trang giới thiệu sản phẩm skimcoat lót MATER. Nên kiểm tra lại bao bì và tài liệu kỹ thuật của đúng lô hàng trước khi lập hồ sơ vật tư hoặc dự toán.
|
Chỉ tiêu |
Thông số tham khảo |
|---|---|
|
Tên sản phẩm |
Bột bả skimcoat lót M401 MATER |
|
Dạng sản phẩm |
Bột khô trộn sẵn |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Thành phần chính |
Xi măng, cốt liệu mịn, polymer và phụ gia |
|
Độ bám dính |
1,0 N/mm² |
|
Độ linh động |
202 mm |
|
Cường độ nén |
18 N/mm² |
|
Độ giữ nước |
98% |
|
Chiều dày lớp bả |
Khoảng 1–4 mm, tùy bề mặt |
|
Định mức tham khảo |
1,4 kg/m²/mm |
|
Tỷ lệ nước trộn |
Khoảng 18–22% khối lượng bột |
|
Quy cách đóng gói |
Có tài liệu ghi bao 50 kg; tài liệu khác ghi 25 kg, cần xác nhận |
|
Hạn sử dụng |
Tài liệu giới thiệu ghi 6 tháng kể từ ngày sản xuất; kiểm tra bao bì thực tế |


