FLUKE 1625-2 GEO Earth Ground Tester là một thiết bị đo lường điện tử chuyên dụng được thiết kế để thực hiện các phép đo liên quan đến hệ thống nối đất. Cụ thể, máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 đo lường điện trở của hệ thống nối đất, điện trở suất của đất và các thông số liên quan khác. Điểm đặc biệt của Máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 Earth Ground Tester là khả năng thực hiện phép đo bằng tất cả các phương pháp phổ biến hiện nay:
Đo điện áp rơi thế 3 cọc và 4 cọc (Fall-of-Potential).
Đo điện trở suất của đất 4 cọc.
Đo chọn lọc cọc nối đất (Selective testing) bằng 1 kìm và cọc.
Đo điện trở vòng lặp nối đất không dùng cọc (Stakeless testing) bằng 2 kìm.
Sự đa dạng trong phương pháp đo làm cho máy đo điện trở đất FLUKE 1625-2 Earth Ground Tester trở thành một công cụ vô cùng linh hoạt và hiệu quả.
Ứng dụng chính của dụng cụ đo điện trở đất FLUKE 1625-2
Nhờ sự linh hoạt và độ chính xác cao, đồng hồ đo điện trở đất FLUKE 1625-2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Kiểm tra hệ thống nối đất công nghiệp và thương mại: Đảm bảo an toàn cho nhà máy, tòa nhà văn phòng, trung tâm dữ liệu.
Bảo trì hệ thống điện lực: Kiểm tra điện trở nối đất của trạm biến áp, đường dây truyền tải, cột điện. Máy đo điện trở nối đất FLUKE 1625-2 giúp xác định tình trạng hệ thống nối đất một cách nhanh chóng.
Lắp đặt và kiểm tra hệ thống chống sét: Đo điện trở của hệ thống tiếp địa chống sét để đảm bảo hiệu quả bảo vệ. Máy đo điện trở chống sét FLUKE 1625-2 và máy đo tiếp địa chống sét FLUKE 1625-2 là công cụ không thể thiếu cho các chuyên gia trong lĩnh vực này.
Viễn thông: Đảm bảo chất lượng nối đất cho các trạm phát sóng, tổng đài, giúp giảm nhiễu và bảo vệ thiết bị.
Khảo sát địa chất: Đo điện trở suất của đất để phục vụ công tác thiết kế hệ thống nối đất hiệu quả.
Kiểm tra định kỳ theo quy định: Đáp ứng các yêu cầu về kiểm tra an toàn điện và hệ thống nối đất theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế.
Thông số kỹ thuật
Lưu trữ/Kết nối: 1500 kết quả, USB.
Chức năng: Đo điện trở đất (nhiều phương pháp: 3/4 cực, chọn lọc, không cọc), điện trở suất, R (AC/DC), điện áp/tần số nhiễu.
Độ bền: IP56, hoạt động -10°C đến 50°C.
Nguồn: 6 pin AA (>3000 lần đo).
Dải đo R đất chính: 0.02 Ω – 300 kΩ (rơi thế), 0.02 Ω – 199.9 Ω (không cọc).
Tính năng đặc biệt: AFC, R* (55Hz).

