FREE

Hồ sơ

Công ty cổ phần thiết bị khoa học kỹ thuật Hoàng Phát Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Tp. Hồ Chí Minh Ngày tham gia: 01/07/2019 Thành viên miễn phí Sản phẩm chính: thiết bị phòng lab, Hóa chất sinh phẩm test nhanh, Bộ test phòng thí nghiệm, Thiết bị phòng thí nghiệm, dụng cụ phòng thí nghiệm Lượt truy cập: 19,436 Xem thêm Liên hệ

Sản phẩm mới

Hóa chất Pyridine ACS, Reag. Ph. Eur, AR - VWR Pháp
Hóa chất Pyridine ACS, Reag. Ph. Eur, AR - VWR Pháp

Giá: Liên hệ

Dung dịch chuẩn H2SO4 0.1N, Code 30150.295
Dung dịch chuẩn H2SO4 0.1N, Code 30150.295

Giá: Liên hệ

Máy nghiền RT02A- Đài Loan (150g Pulverizing Machine)
Máy nghiền RT02A- Đài Loan (150g Pulverizing Machine)

Giá: 7,000,000 VND

Dung dịch chuẩn Hydrochloric acid 1 mol/l (HCL 1N) Code 30024.290
Dung dịch chuẩn Hydrochloric acid 1 mol/l (HCL 1N) Code 30024.290

Giá: Liên hệ

Dung dịch chuẩn Potassium permanganate 0.02 mol/l ( KMnO4 0.1N) , code 31455.295
Dung dịch chuẩn Potassium permanganate 0.02 mol/l ( KMnO4 0.1N) , code 31455.295

Giá: Liên hệ

Dung dịch chuẩn Sodium hydroxide 0.1 mol/l ( NaOH 0.1N) Code 31770.294
Dung dịch chuẩn Sodium hydroxide 0.1 mol/l ( NaOH 0.1N) Code 31770.294

Giá: Liên hệ

Hóa chất 1-Octanesulphonic acid sodium salt HPLC- Code 152802T
Hóa chất 1-Octanesulphonic acid sodium salt HPLC- Code 152802T

Giá: Liên hệ

Hoá chất 1-Hexanesulphonic acid sodium salt ≥99% HPLC, Code 152792L
Hoá chất 1-Hexanesulphonic acid sodium salt ≥99% HPLC, Code 152792L

Giá: Liên hệ

Hóa chất Acetic Acid, Glacial 99,5% AR
Hóa chất Acetic Acid, Glacial 99,5% AR

Giá: Liên hệ

Hóa chất  Hydrochloric acid 37% (HCL 37%), Code 20252.290
Hóa chất Hydrochloric acid 37% (HCL 37%), Code 20252.290

Giá: Liên hệ

Hóa chất Sulfuric Acid 95%- H2SO4, Code 20700.298
Hóa chất Sulfuric Acid 95%- H2SO4, Code 20700.298

Giá: Liên hệ

Hóa chất tert-Butyl methyl ether ≥99% Code 22104.292
Hóa chất tert-Butyl methyl ether ≥99% Code 22104.292

Giá: Liên hệ

Hóa chất Tetrahydrofuran ≥99.7% unstabilised, HPLC, Code 28559.320
Hóa chất Tetrahydrofuran ≥99.7% unstabilised, HPLC, Code 28559.320

Giá: Liên hệ

Hóa chất Xylene (mixture of isomers) ≥98.0%, Code 6781-25
Hóa chất Xylene (mixture of isomers) ≥98.0%, Code 6781-25

Giá: Liên hệ

Hóa chất Methanol ≥99.8%, HPLC, gradient Code 20864.320
Hóa chất Methanol ≥99.8%, HPLC, gradient Code 20864.320

Giá: Liên hệ

Hóa chất Acetonitrile, anhydrous (max. 0.003% H₂O) ≥99.95% HPLC Code 83639.400
Hóa chất Acetonitrile, anhydrous (max. 0.003% H₂O) ≥99.95% HPLC Code 83639.400

Giá: Liên hệ

Hóa chất Phosphoric Acid 85% AR  (H3PO4), Code 3132-16
Hóa chất Phosphoric Acid 85% AR (H3PO4), Code 3132-16

Giá: Liên hệ

Hóa chất 1-Butanol ≥99.5% ACS, Code 20810.298
Hóa chất 1-Butanol ≥99.5% ACS, Code 20810.298

Giá: Liên hệ

Hóa chất 2-Propanol ≥99.7% (IPA), ACS, Code 20842.330
Hóa chất 2-Propanol ≥99.7% (IPA), ACS, Code 20842.330

Giá: Liên hệ