Hatex.vn không bán sản phẩm trực tiếp. Nếu bạn muốn mua sản phẩm trên trang web của chúng tôi, vui lòng tham khảo thông tin của các nhà cung cấp và liên hệ với họ theo các thông tin được cung cấp.
Đặt mục tiêu hình thành 10 thương hiệu AI Việt Nam có sức cạnh tranh quốc tế
03/09/2026
21 Lượt xem
Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 hình thành 10 thương hiệu trí tuệ nhân tạo (AI) có năng lực cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế đồng thời phát triển tối thiểu 8 mô hình AI tiếng Việt. Đây là một trong những mục tiêu đáng chú ý trong Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt ngày 28/8.
Chiến lược xác định AI không chỉ là một công nghệ hỗ trợ mà đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trọng tâm trong giai đoạn tới là chuyển từ tư duy đơn thuần đưa AI vào các sản phẩm, dịch vụ hay quy trình hiện có sang cách tiếp cận mới, trong đó AI trở thành năng lực cốt lõi ngay từ khâu xác định bài toán, thiết kế, tổ chức đến vận hành.
AI trở thành năng lực cốt lõi của nền kinh tế
Theo định hướng mới, AI được kỳ vọng tạo ra những thay đổi sâu rộng trong phương thức quản trị, sản xuất, kinh doanh và cung cấp dịch vụ. Việc ứng dụng AI không chỉ nhằm tự động hóa một số công việc mà hướng tới tái thiết kế toàn diện cách thức tổ chức và vận hành của các cơ quan, doanh nghiệp và các ngành kinh tế.
Khi được triển khai phù hợp AI có thể góp phần nâng cao năng suất lao động, cải thiện hiệu quả quản trị, hỗ trợ quá trình ra quyết định, thúc đẩy nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, công nghệ này mở ra khả năng hình thành những sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới, tạo thêm động lực cho tăng trưởng kinh tế.
Chiến lược quốc gia về AI đặt mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam trở thành một trong những trung tâm có năng lực về nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và đồng kiến tạo giá trị về AI tại khu vực ASEAN và châu Á. Cùng với đó là hình thành năng lực quốc gia mạnh về nghiên cứu, phát triển, làm chủ, triển khai và quản trị AI.
Một điểm đáng chú ý là AI được định hướng tích hợp sâu và toàn diện vào nhiều lĩnh vực. Từ quản trị quốc gia, cung cấp dịch vụ công, sản xuất, kinh doanh đến nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và đời sống xã hội, AI được kỳ vọng trở thành công cụ góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả hoạt động.
Mục tiêu hình thành 10 thương hiệu AI Việt Nam
Trong các mục tiêu cụ thể đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu nằm trong nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI. Đây là mục tiêu thể hiện định hướng nâng cao vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ đang có tốc độ phát triển rất nhanh.
Trong khu vực công, chiến lược đặt ra mục tiêu 100% dịch vụ công trực tuyến được tích hợp, hỗ trợ bởi AI và 100% hồ sơ thủ tục hành chính được hỗ trợ xử lý bằng AI. Việc ứng dụng AI được kỳ vọng góp phần xây dựng nền hành chính hiện đại, nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.
Về nền tảng công nghệ, Việt Nam sẽ phát triển 5 nền tảng AI dùng chung quốc gia, tạo hạ tầng phục vụ nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI trên quy mô rộng.
Đặc biệt, Việt Nam đặt mục tiêu hình thành 10 thương hiệu AI có năng lực cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế. Đây không chỉ là mục tiêu về số lượng doanh nghiệp hay sản phẩm mà còn hướng tới xây dựng năng lực công nghệ và thương hiệu AI của Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Song song với đó, tối thiểu 8 mô hình AI tiếng Việt sẽ được phát triển. Việc xây dựng các mô hình phù hợp với ngôn ngữ, dữ liệu và bối cảnh Việt Nam có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình nội địa hóa công nghệ AI.
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các mô hình công nghệ được phát triển ở nước ngoài, Việt Nam hướng tới việc từng bước làm chủ công nghệ, dữ liệu và mô hình AI phục vụ các bài toán riêng của quốc gia.
Nhân lực là nền tảng của chiến lược AI
Để thực hiện các mục tiêu lớn về AI, chiến lược xác định phát triển nguồn nhân lực là một trong những ưu tiên hàng đầu.
Việt Nam hướng tới xây dựng đội ngũ nhân lực AI chất lượng cao, nhân tài AI và nhân lực tinh hoa AI, đồng thời đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng AI cho lực lượng lao động. Không chỉ tập trung vào đội ngũ chuyên gia, kỹ sư và nhà nghiên cứu, kỹ năng AI cũng được định hướng phổ cập rộng rãi trong toàn xã hội.
Việc nâng cao kỹ năng AI cho người lao động được xem là yếu tố quan trọng để nền kinh tế có thể thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Khi AI được tích hợp ngày càng sâu vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản trị, người lao động cần có khả năng sử dụng, phối hợp và khai thác hiệu quả các công cụ AI.
Bên cạnh đào tạo trong nước, Việt Nam cũng đặt trọng tâm vào việc thu hút và trọng dụng chuyên gia AI hàng đầu, bao gồm cả chuyên gia Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài và chuyên gia quốc tế.
Đây được xem là nguồn lực quan trọng để nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển công nghệ và xây dựng các sản phẩm AI có khả năng cạnh tranh.
Dữ liệu và hạ tầng tính toán được xác định là nền móng
Cùng với nhân lực, dữ liệu, hạ tầng dữ liệu và mô hình AI được xác định là nền tảng quan trọng cho quá trình nghiên cứu, huấn luyện, kiểm thử, đánh giá và triển khai các hệ thống AI.
Việt Nam sẽ tập trung phát triển nguồn dữ liệu phục vụ AI, đồng thời xây dựng hệ tầng tính toán, điện toán đám mây và các trung tâm dữ liệu AI. Đây là những thành phần cần thiết để bảo đảm năng lực xử lý dữ liệu và phát triển các mô hình AI ngày càng phức tạp.
Việc phát triển hạ tầng không chỉ phục vụ các tập đoàn công nghệ lớn mà còn cần tạo điều kiện để viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và các nhóm phát triển công nghệ có thể tiếp cận nguồn lực cần thiết.
Khi dữ liệu, hạ tầng tính toán và nguồn nhân lực được kết nối, Việt Nam sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để hình thành chuỗi giá trị AI trong nước, từ nghiên cứu, phát triển công nghệ đến thử nghiệm, thương mại hóa và xuất khẩu.
Thúc đẩy sản phẩm AI “Make in Viet Nam”
Một định hướng quan trọng khác của chiến lược là thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ AI, hình thành các sản phẩm, dịch vụ AI “Make in Viet Nam” và năng lực công nghệ lõi để giải quyết những bài toán lớn của đất nước.
Điều này đặt ra yêu cầu AI Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng các giải pháp có sẵn mà cần từng bước tạo ra sản phẩm và công nghệ của riêng mình.
Các sản phẩm AI có thể được phát triển dựa trên nhu cầu thực tế của từng ngành, từng lĩnh vực, từ quản trị nhà nước, y tế, giáo dục, sản xuất công nghiệp đến nông nghiệp, giao thông, tài chính và các dịch vụ xã hội.
Trong đó, những bài toán đặc thù của Việt Nam có thể trở thành môi trường để doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu thử nghiệm, hoàn thiện công nghệ, sau đó mở rộng sang những thị trường có điều kiện tương đồng.
Chiến lược đồng thời chú trọng phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp AI, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và hợp tác xã cũng được tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ và giải pháp AI phù hợp.
Không chỉ khuyến khích doanh nghiệp sử dụng AI, mục tiêu đặt ra còn là đo lường hiệu quả thực tế của việc ứng dụng công nghệ. Qua đó, doanh nghiệp có thể xác định những giải pháp AI thực sự tạo ra giá trị và tiếp tục đầu tư theo hướng phù hợp.
AI trong quản trị quốc gia và các ngành kinh tế
AI cũng được định hướng trở thành công cụ hỗ trợ xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, chủ động và có khả năng thích ứng nhanh.
Trong khu vực công, việc tích hợp AI vào các dịch vụ trực tuyến và xử lý hồ sơ thủ tục hành chính có thể góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, hỗ trợ cán bộ xử lý thông tin và cải thiện trải nghiệm của người dân, doanh nghiệp.
Ở khu vực sản xuất, AI có thể hỗ trợ tự động hóa, tối ưu quy trình, phân tích dữ liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Trong nghiên cứu khoa học, AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ phân tích dữ liệu, mô phỏng và phát hiện các mối quan hệ mới.
Chiến lược cũng định hướng thúc đẩy chuyển đổi AI toàn diện trong các ngành, lĩnh vực, trước hết tập trung vào những ngành có tác động lớn đến năng suất, tăng trưởng, năng lực cạnh tranh quốc gia, an sinh xã hội và đời sống người dân.
Như vậy, AI không được xem là nhiệm vụ riêng của ngành công nghệ thông tin mà trở thành một nội dung xuyên suốt trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Hướng tới hệ sinh thái AI có khả năng thương mại hóa và xuất khẩu
Một trong những mục tiêu dài hạn là hình thành hệ sinh thái AI Việt Nam có khả năng nghiên cứu, phát triển, thương mại hóa và xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ, giải pháp AI.
Điều này đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Nhà nước đóng vai trò xây dựng thể chế, chính sách và hạ tầng; các trường đại học, viện nghiên cứu cung cấp nguồn nhân lực và kết quả nghiên cứu; trong khi doanh nghiệp là lực lượng quan trọng đưa công nghệ vào thị trường.
Nếu được triển khai hiệu quả, sự liên kết này có thể tạo thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ nghiên cứu cơ bản, phát triển công nghệ, thử nghiệm sản phẩm đến thương mại hóa và mở rộng thị trường quốc tế.
Đây cũng là nền tảng để Việt Nam không chỉ trở thành thị trường tiêu thụ AI mà từng bước trở thành nơi nghiên cứu, phát triển, sản xuất và cung cấp sản phẩm AI cho khu vực và thế giới.
Bảo đảm AI an toàn, đáng tin cậy và có trách nhiệm
Bên cạnh mục tiêu phát triển công nghệ, chiến lược cũng đặt yêu cầu bảo đảm AI được quản trị theo hướng an toàn, đáng tin cậy và có trách nhiệm.
AI càng được ứng dụng rộng rãi thì yêu cầu về dữ liệu, bảo mật, quyền riêng tư, tính minh bạch và trách nhiệm trong quá trình sử dụng công nghệ càng trở nên quan trọng.
Do đó, phát triển AI cần được thực hiện song song với xây dựng năng lực quản trị và các cơ chế bảo đảm công nghệ được sử dụng đúng mục đích, hạn chế những rủi ro có thể phát sinh.
Đây cũng là điều kiện để tạo dựng niềm tin đối với người dân, doanh nghiệp và các tổ chức khi AI ngày càng tham gia sâu vào những hoạt động quan trọng của đời sống kinh tế - xã hội.
Mục tiêu đến năm 2045: trở thành quốc gia phát triển dựa trên AI
Nếu giai đoạn đến năm 2030 tập trung xây dựng nền tảng và năng lực AI quốc gia, thì tầm nhìn đến năm 2045 đặt ra mục tiêu cao hơn.
Việt Nam hướng tới nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về năng lực nghiên cứu, phát triển, làm chủ AI và chuyển đổi AI quốc gia. AI được xác định là động lực chiến lược góp phần nâng cao năng suất, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng kiến tạo giá trị của quốc gia.
Định hướng cuối cùng không chỉ là phát triển một ngành công nghệ mới mà là sử dụng AI như một công cụ quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế, góp phần giúp Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình và trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao.
Trong tầm nhìn này, Việt Nam kỳ vọng hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp AI và doanh nghiệp AI-native có năng lực cạnh tranh trong khu vực và quốc tế, đồng thời trở thành một trung tâm quan trọng về nghiên cứu, phát triển, sản xuất và cung cấp sản phẩm, dịch vụ, giải pháp AI.
Với mục tiêu 10 thương hiệu AI cạnh tranh quốc tế, 8 mô hình AI tiếng Việt và 5 nền tảng AI dùng chung quốc gia vào năm 2030, Chiến lược quốc gia về AI đang đặt ra một bước chuyển quan trọng: từ chủ yếu ứng dụng công nghệ sang từng bước làm chủ, phát triển và tạo ra giá trị bằng AI.
Thành công của chiến lược sẽ phụ thuộc vào khả năng kết nối đồng bộ giữa nhân lực, dữ liệu, hạ tầng, công nghệ, doanh nghiệp, thị trường và thể chế. Nếu xây dựng được những nền tảng này một cách hiệu quả, AI có thể trở thành một động lực mới giúp Việt Nam nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mở rộng vị thế trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.