FREE

Hồ sơ

Công ty cổ phần An Gia Vũ Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Hà Nội Ngày tham gia: 10/07/2025 Thành viên miễn phí Sản phẩm chính: hợp kim đồng, nhôm Lượt truy cập: 6,669 Xem thêm Liên hệ

Đồng Phosphor Bronze

Ngày đăng: 10/07/2025

Liên hệ

Xuất xứ: Khác

Bảo hành: liên hệ

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: liên hệ

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Đồng Phospho Bronze (còn gọi là đồng thiếc phốt pho, tiếng Anh: Phosphor Bronze) là hợp kim của đồng (Cu), thiếc (Sn) và một lượng nhỏ phốt pho (P). Đây là một trong những hợp kim đồng có độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt và tính đàn hồi vượt trội.

Đồng phospho Bronze C5102

Đặc điểm không ăn mòn. Ứng dụng thiết bị điện tử, rơ le

Thông tin khác

P được thêm vào để khử oxy hợp kim đồng và kẽm. Phospho có độ bền va đập cao và độ dẻo dai tốt. Vì vậy, nó có thể được sử dụng rộng rãi đối với lò xo cho chất lượng tốt hơn và các thiết bị điện tử yêu cầu có đòi hỏi độ dẫn điện cao.

Đồng phospho Bronze C5191

Đặc điểm có độ bền hóa học tốt, Ứng dụng thiết bị đầu cuối, đầu nối, thiết bị điện tử, thiết bị truyền thông

Thông tin khác

P được thêm vào để khử oxy hợp kim đồng và kẽm. Phospho có độ bền và chịu va đập cao và độ dẻo dai mạnh. Vì vậy, nó có thể được sử dụng rộng rãi cho lò xo đạt chất lượng tốt và các thiết bị điện tử đòi hỏi có yêu cầu về độ dẫn điện cao.

Đồng phospho Bronze C5210

Đặc điểm có độ bền và độ đàn hồi cao, khả năng chống mài mòn. Ứng dụng cho thiết bị đầu cuối, đầu nối, thiết bị truyền thông, lò xo

Thông tin khác

P được thêm vào để khử oxy hợp kim đồng và kẽm. Phospho có độ bền va đập cao và độ dẻo dai mạnh. Vì vậy, nó có thể được sử dụng rộng rãi cho lò xo đạt chất lượng tốt và các thiết bị điện tử yêu cầu đòi hỏi độ dẫn điện cao.

Mã Hàng

(Alloy)

Thành phần hóa học

Chemical Composition(%)

Thành phần cơ lý tính

Mechanical Properties - Hardness (HV)

JIS/UNS

Cu (Sn+P)

Fe

Pb

Zn

Sn

P

1/2H

3/4H

H

EH

C5102

≥99.5

≤0.10

≤0.02

≤0.20

4.5-5.5

0.03-0.35

140-170

160-190

180-210

200-230

C5191

≥99.5

≤0.10

≤0.02

≤0.20

5.5-7.0

0.03-0.35

140-170

160-190

180-210

200-230

C5210

≥99.7

≤0.10

≤0.02

≤0.20

7.0-9.0

0.03-0.35

140-170

160-190

180-210

200-230