Ngày đăng: 20/06/2025
Liên hệXuất xứ: Khác
Bảo hành: liên hệ
Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản
Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng
Đóng gói: liên hệ
Liên hệShimadzu i-Series là một dòng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) tích hợp, được thiết kế để mang lại sự đơn giản, hiệu suất cao và độ tin cậy trong một thiết bị nhỏ gọn. Hệ thống này kết hợp các thành phần cốt lõi của một HPLC vào một thiết bị duy nhất, giúp tối ưu hóa không gian, giảm thiểu sự phức tạp trong vận hành và nâng cao độ tin cậy của kết quả. i-Series đặc biệt phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần một giải pháp HPLC hiệu quả, dễ sử dụng và có khả năng mở rộng.
Các đặc điểm và tính năng nổi bật
Sử dụng nhiều Detector mở rộng ứng dụng (Use of Multiple Detectors Expands Application Range):
Dòng i-Series được trang bị tiêu chuẩn với detector UV-Vis hoặc photodiode array (PDA).
Có thể mở rộng thêm với các detector tùy chọn như detector khúc xạ vi sai (RID - refractive index detector), khối phổ kế nhỏ gọn LCMS-2020 (compact mass spectrometer), hoặc các loại detector khác.
Điều này cho phép hệ thống đáp ứng một phạm vi rộng lớn các ứng dụng phân tích khác nhau.
Độ ổn định đường nền tuyệt vời không bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường (Excellent Baseline Stability Unaffected by Circumstances):
Detector UV-Vis và PDA tích hợp kiểm soát nhiệt độ kép (dual-temperature control) của tế bào dòng chảy (flow cell) và đèn, giúp duy trì đường nền ổn định cao, ít bị ảnh hưởng bởi dao động nhiệt độ phòng.
Hỗ trợ phân tích đa mẫu tốc độ cao (Supports High-Speed Multi-Analyte Processing):
Chu trình tiêm mẫu 14 giây (14-second reinjection cycle) tối đa hóa số lượng mẫu có thể được xử lý, cho phép xử lý đồng thời 1536 mẫu trong một lần chạy và một số lượng lớn mẫu.
Bộ tiêm mẫu tự động tăng cường độ tin cậy dữ liệu (Autosampler Enhances Data Reliability):
Độ chính xác tái lặp tuyệt vời của thể tích tiêm mẫu (ít hơn 1 µL, sai số <0.025% đối với thể tích tiêm 10 µL) cải thiện độ tin cậy của dữ liệu. Điều này đặc biệt quan trọng cho việc phân tích các mẫu sinh học phức tạp và các mẫu có nồng độ thấp.
Khi thêm Detector tùy chọn, không gian lắp đặt vẫn còn nhỏ (Even If an Optional Detector is Added, the Installation Area Remains Small):
Nếu thêm detector tùy chọn, diện tích lắp đặt vẫn không đổi. Điều này có nghĩa là một detector PDA, huỳnh quang, khúc xạ vi sai, hoặc khối phổ kế nhỏ gọn có thể được thêm vào hệ thống mà không làm tăng đáng kể kích thước tổng thể. i-Series cung cấp khả năng mở rộng tuyệt vời được tích hợp sẵn.
Thiết kế tinh tế (Refined Usability):
Bảng điều khiển màu LCD cảm ứng cho phép bất kỳ ai cũng có thể vận hành thiết bị, bất kể kinh nghiệm.
Dễ dàng và đáng tin cậy thực hiện bảo trì định kỳ với các hướng dẫn trên màn hình.
Hiển thị sắc ký đồ theo thời gian thực (Displays Chromatogram in Real Time):
Màn hình thời gian thực cho phép người dùng ngay lập tức xác nhận sự thành công hoặc thất bại của dữ liệu, ngay cả trong môi trường phòng thí nghiệm không có máy tính.
Lò cột dung tích lớn với phạm vi nhiệt độ rộng (Large Capacity Column Oven with Ultra Wide Temperature Range):
Phương pháp đối lưu không khí cưỡng bức được sử dụng để hỗ trợ nhiệt độ lên đến 90 °C cho các ứng dụng phân tích đường hoặc các ứng dụng khác yêu cầu nhiệt độ cao.
Ngoài ra, đơn vị tùy chọn có thể cải thiện nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ phòng 10 °C trong môi trường phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
Một hệ thống tiêu chuẩn có thể chứa ba cột 300 mm hoặc sáu cột 100 mm.
Đơn vị cung cấp dung môi quaternary (Quaternary Solvent Delivery Unit):
Máy bơm 10 µL tích hợp đảm bảo độ chính xác tuyệt vời khi tạo độ dốc.
Có thể thêm tùy chọn bộ trộn hoặc bình chứa dung môi gradient để dung môi được trộn đều và được chuyển đến đường dẫn dòng chảy.
Tự động tắt nguồn, giảm điện năng tiêu thụ (Auto Shutdown Functions Reduces Power Consumption):
Sau khi phân tích hoàn tất, chức năng tự động tắt máy giảm thiểu mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ và có thể giảm điện năng tiêu thụ lên đến 95% so với chế độ bình thường.
Đối tượng sử dụng: Các phòng thí nghiệm nghiên cứu và phát triển, kiểm soát chất lượng, phân tích thường quy trong các ngành dược phẩm, hóa chất, thực phẩm, môi trường, khoa học đời sống, và giáo dục, nơi yêu cầu một hệ thống HPLC nhỏ gọn, đáng tin cậy và linh hoạt.