Ngày đăng: 30/07/2024
Liên hệXuất xứ: Khác
Bảo hành: liên hệ
Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản
Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng
Đóng gói: liên hệ
Liên hệĐặc điểm của pa lăng xích điện model TSH SERIES
Động cơ không chổi than mạnh mẽ, tiết kiệm năng lượng hơn và hiệu quả cao, kích thước nhỏ gọn nhưng công suất mạnh mẽ.
Điều khiển tốc độ biến thiên vô cấp, khởi động và dừng mượt mà, nâng hạ tự do.
Thân máy hoàn toàn bằng nhôm, nhẹ và có thiết kế nhỏ gọn. Trọng lượng tịnh chỉ 10kg không bao gồm xích.
Trang bị công tắc dừng khẩn cấp và bảo vệ quá tải, tuổi thọ lâu dài và an toàn hơn.
Bánh răng 6 rãnh được gia công CNC với độ chính xác cao, nâng hạ tự do không bị trượt xích.
Công tắc từ trường không tiếp xúc với điện áp thấp, an toàn và bền bỉ hơn.
Thông số kỹ thuật
|
SPECIFICATIONS |
TSH-I00 |
TSH-200 |
TSH-250 |
TSH-500 |
|---|---|---|---|---|
|
Voltage |
AC 220 V 50HZ |
AC 220 V 50HZ |
AC 220 V 50HZ |
AC 220 V 50HZ |
|
Rated power |
460 W |
450 W |
1350W |
1350W |
|
Rated current |
3.5A |
3.3A |
9A |
9A |
|
Rated load |
100 kg |
200 kg |
250 kg |
500 kg |
|
Lifting speed |
0-16.0 m/min |
0-8.0 m/min |
0-22.0 m/min |
0-12.0 m/min |
|
Lifting height |
5 m |
5 m |
5 m |
5 m |
|
Insulation grade |
B |
B |
B |
B |
|
Chain diameter |
4.0 mm |
4.0 mm |
6.3 mm |
6.3 mm |
|
Duty classes |
M5 |
M5 |
M5 |
M5 |
|
Chain tensile strength |
≥ 900 N/mm |
≥ 900 N/mm |
≥ 900 N/mm |
≥ 900 N/mm |
|
Protection class |
Ip54 |
Ip54 |
Ip54 |
Ip54 |
|
Working duty |
S3 50% -10 min |
S3 50% -10 min |
S3 50% -10 min |
S3 50% -10 min |
|
Operating temperature |
0-40 ° C |
0-40 ° C |
0-40 ° C |
0-40 ° C |
|
Speed ratio |
34.3:1 |
72.3:1 |
27.9:1 |
46.3:1 |
|
Net weight |
13kg |
13kg |
32.5kg |
32.5kg |