Ngày đăng: 17/10/2012
Mã sản phẩm: MS289/14
Liên hệXuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: Liên hệ trực tiếp
Phương thức thanh toán: Thỏa thuận
Khả năng cung cấp: Liên hệ trực tiếp
Đóng gói: Liên hệ trực tiếp
Liên hệ| Model | LG 460A-750 | LG 460A-1000 | LG 460A-1600 |
| Đường kính chi tiết tiện được lớn nhất trên băng | 460mm | ||
| Đường kính chi tiết tiện được lớn nhất trên xe dao | 280mm | ||
| Khoảng cách chống tâm lớn nhất | 750mm | 1000mm | 1600 mm |
| Đường kính chí tiết tiện được lớn nhất trên hầu | 660mm | ||
| Chiêu rộng băng máy | 300mm | ||
| Chiêu dài băng máy | 1700 | 1950 | 2550 mm |
| Đường kính lổ trục chính | 70mm | ||
| Tốc độ trục chính | 12 cấp | ||
| Tốc độ trục chính | 25- 1800 vòng/phút | ||
| Kiểu đầu trục chính | ASA A 2-6 | ||
| Kiểu cole trục chính | M.T.6 -1/2 | ||
| Chiều rộng trên bàn xe dao | 430 mm | ||
| Hành trình bàn xe dao ngang | 270 mm | ||
| Ụ chống tâm | M.T . 4 | ||
| Khỏang di chuyển ụ chống tâm | 150 mm | ||
| Đường kính ụ chống tâm | 56 mm | ||
| Tiện ren hệ inch (46 kiểu) | 2 - 72 T.P.I | ||
| Tiện ren hệ mét (41 kiểu) | 0.2 - 14 mm | ||
| Tiện ren Module ( 18 kiểu) | 0.3 - 3.5 M.P | ||
| Bước tiến dao dọc | 0.04 - 1.0 mm/rev | ||
| Bước tiến dao ngang | 0.0015 - 0.4 mm/rev | ||
| Motor trục chính | 5HP/3 pha | ||
| Motor bơm nước làm mát | 1/8 HP/3pha | ||
| Kích thước máy (LxWxH) | 214x102x153cm | ||
| Trọng lượng máy Net | 1500kg | 1650kg | 1950 kg |