FREE

Hồ sơ

Công ty cổ phần hóa chất Công nghệ mới Việt Nam Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Hà Nội Ngày tham gia: 17/03/2014 Thành viên miễn phí Sản phẩm chính: hóa chất công nghiệp, chuyển giao công nghệ làm vàng từ quặng, chuyển giao công nghệ xử lý nước thải, hóa chất khai khoáng, hóa chất ngành nhựa Lượt truy cập: 465,674 Xem thêm Liên hệ

Danh mục hóa chất khai thác vàng từ quặng

Ngày đăng: 26/09/2025

Giá tham khảo: 50,000 VND

Xuất xứ: Trung Quốc

Bảo hành: liên hệ

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: liên hệ

Liên hệ

Thông tin chi tiết

I. HÓA CHẤT CHO QUÁ TRÌNH XỬ LÝ SƠ BỘ

1. Axit sulfuric (H₂SO₄)

Tính năng: Axit mạnh, khử khoáng

Ứng dụng: Loại bỏ cacbonat, oxy hóa sulfid, điều chỉnh pH trong flotation

2. Axit hydrochloric (HCl)

Tính năng: Axit mạnh, tạo phức chlorid

Ứng dụng: Làm sạch bề mặt quặng, loại bỏ sắt oxy hóa

3. Axit nitric (HNO₃)

Tính năng: Chất oxy hóa mạnh

Ứng dụng: Oxy hóa sulfid kim loại, phá hủy chất hữu cơ

II. HÓA CHẤT FLOTATION

4. Xanthate (C₂H₅OCS₂K - KEX)

Tính năng: Chất thu thập cho sulfid

Ứng dụng: Thu thập pyrit, chalcopyrit, galena trong flotation

5. Dithiophosphate

Tính năng: Chất thu thập chọn lọc

Ứng dụng: Thu thập vàng tự nhiên và sulfid quý

6. MIBC (Methyl Isobutyl Carbinol)

Tính năng: Chất tạo bọt

Ứng dụng: Tạo bọt bền trong quá trình flotation

7. Pine oil

Tính năng: Chất tạo bọt tự nhiên

Ứng dụng: Tạo bọt, cải thiện độ chọn lọc

8. Sodium cyanide (NaCN)

Tính năng: Chất ức chế sulfid

Ứng dụng: Ức chế pyrit trong flotation vàng

III. HÓA CHẤT CHO QUÁ TRÌNH CYANIDATION

9. Sodium cyanide (NaCN)

Tính năng: Chất hòa tan vàng, tạo phức [Au(CN)₂]⁻

Ứng dụng: Hòa tan vàng trong quá trình ngâm cyanid

10. Calcium cyanide [Ca(CN)₂]

Tính năng: Nguồn cyanid ổn định hơn

Ứng dụng: Thay thế NaCN trong một số ứng dụng

11. Sodium hydroxide (NaOH)

Tính năng: Bazơ mạnh, duy trì pH kiềm

Ứng dụng: Duy trì pH 10.5-11.5, ngăn tạo HCN độc

12. Calcium hydroxide [Ca(OH)₂] - Lime

Tính năng: Bazơ yếu, điều chỉnh pH

Ứng dụng: Điều chỉnh pH, kết tủa tạp chất

IV. CHẤT OXY HÓA VÀ TIỀN XỬ LÝ

13. Hydrogen peroxide (H₂O₂)

Tính năng: Chất oxy hóa mạnh, thân thiện môi trường

Ứng dụng: Oxy hóa sulfid, cải thiện hiệu suất cyanidation

14. Sodium peroxide (Na₂O₂)

Tính năng: Chất oxy hóa kiềm

Ứng dụng: Oxy hóa quặng chứa carbon hoạt tính

15. Oxygen (O₂)

Tính năng: Chất oxy hóa

Ứng dụng: Tăng tốc độ hòa tan vàng trong cyanidation

16. Ferric sulfate [Fe₂(SO₄)₃]

Tính năng: Chất oxy hóa, chất keo tụ

Ứng dụng: Oxy hóa sulfid, loại bỏ arsenic

V. HÓA CHẤT THU HỒI VÀNG

17. Zinc powder (Zn)

Tính năng: Chất khử mạnh (Merrill-Crowe process)

Ứng dụng: Khử vàng từ dung dịch cyanid: 2Au(CN)₂⁻ + Zn → 2Au + Zn(CN)₄²⁻

18. Aluminum powder (Al)

Tính năng: Chất khử mạnh

Ứng dụng: Thay thế zinc trong một số ứng dụng

19. Activated carbon

Tính năng: Chất hấp phụ

Ứng dụng: Hấp phụ phức cyanid vàng (CIP/CIL process)

VI. HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC THẢI

20. Sodium metabisulfite (Na₂S₂O₅)

Tính năng: Chất khử, phân hủy cyanid

Ứng dụng: Phá hủy cyanid dư trong nước thải

21. Hydrogen peroxide (H₂O₂)

Tính năng: Chất oxy hóa

Ứng dụng: Oxy hóa cyanid thành cyanat ít độc hơn

22. Ferrous sulfate (FeSO₄)

Tính năng: Chất khử, keo tụ

Ứng dụng: Kết tủa kim loại nặng

VII. HÓA CHẤT TINH CHẾ

23. Nitric acid (HNO₃) + HCl (Aqua regia)

Tính năng: Hỗn hợp axit mạnh

Ứng dụng: Hòa tan vàng cho tinh chế cuối

24. Oxalic acid (C₂H₂O₄)

Tính năng: Chất khử hữu cơ

Ứng dụng: Khử vàng từ dung dịch aqua regia

25. Sodium chlorate (NaClO₃)

Tính năng: Chất oxy hóa mạnh

Ứng dụng: Oxy hóa tạp chất trong tinh chế