Công nghệ, thiết bị, nhà cung cấp, dây chuyền, máy công nghiệp trên sàn hatex.vn

Công nghệ, thiết bị, nhà cung cấp, dây chuyền, máy công nghiệp trên sàn hatex.vn

Danh mục sản phẩm
Mới

Thiếc hàn Ishikawa Metal (EVASOL)

Giá Liên hệ

  • Xuất xứ

Thông tin nhà cung cấp

Thiếc hàn Ishikawa Metal (EVASOL)

Loại

Thành phần

Nhiệt độ nóng chày (℃)

Mục đích sử dụng

Solidus

Liquidus

Nhiệt độ

Nhiệt độ

S1

Sn

232

 

A2

Sn-5Sb

235

240

 

K2

Sn-3.5Ag

221

Sn-Ag eutectic alloy

K3

Sn-3.0Ag

221

222

For additional input when Sn - 3.0 Ag - 0.5 Cu in a dip tank.

K5

Sn-0.3Ag

221

231

For additional input when Sn - 0.3 Ag - 0.7 Cu in a dip tank.

K7

Sn-1Ag

221

228

For additional input when Sn - 1.0 Ag - 0.7 Cu in a dip tank.

J2

Sn-3.5Ag-0.55Cu

217

220

 

J3

Sn-3.0Ag-0.5Cu

217

220

JEITA recommended alloy

J7

Sn-1Ag-0.7Cu

217

224

Low silver solder alloy

F2

Sn-1.5Ag-0.85Cu-2.0Bi

210

223

 

F6

Sn-2.5Ag-0.5Cu-1.0Bi

213

218

 

R2

Sn-0.55Cu

226

Sn-Cu eutectic alloy

R3

Sn-0.55Cu-β

226

R2 wetting countermeasure item

R4

Sn-0.3Ag-0.7Cu

217

226

JEITA recommended low silver solder alloy

R23

Sn-3.0Cu

227

309

Copper eating measures

R25

Sn-5.0Cu

227

358

Copper eating measures (for dip)