Công nghệ, thiết bị, nhà cung cấp, dây chuyền, máy công nghiệp trên sàn hatex.vn

Công nghệ, thiết bị, nhà cung cấp, dây chuyền, máy công nghiệp trên sàn hatex.vn

Danh mục sản phẩm
Mới

Test nhanh KYORITSU - Nhật Bản

Giá 1,200,000 VND

  • Xuất xứ
  • Bảo hành
  • Hình thức thanh toán
  • Điều khoản giao hàng
  • Điều khoản đóng gói

Thông tin nhà cung cấp

Sản phẩm test nhanh của hãng Kyoritsu - Nhật Bản chuyên được dùng để test nước thải sinh hoạt và nước công nghiệp trong sản xuất và nuôi trồng. Sản phẩm test nhanh Kyoritsu cho độ chính xác cao và thời gian phản ứng nhanh từ vài giây đến vài phút tùy từng test sử dụng.
Chúng tôi, Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật HTV là nhà phân phối chính của hãng Kyoritsu tại Việt Nam ở lĩnh vực test nhanh. Hãy liên hệ với chúng tôi để có được giá tốt nhất và thời gian giao hàng nhanh nhất.

Danh sách sản phẩm test nhanh Kyoritsu:             

<

Sàn giao dịch Công nghệ và Thiết bị Hải Phòng - HATEX.

Cơ quan quản lý: Sở Khoa học và Công nghệ Hải Phòng.

Quyết định thành lập: Số 1155/QĐ-UBND ngày 12/07/2010, nơi cấp: UBND TP. Hải Phòng.

Giấy ĐKKD: 0200001 ngày 9/6/2015, do sở KH&ĐT TP. Hải Phòng cấp ngày 9/6/2015

Chứng nhận đăng ký hoạt động KH&CN: Số 05/2010/NL-KHCN, ngày cấp: 09/11/2010.

Trụ sở chính: Tầng 01 - Số 01 Phạm Ngũ Lão - Quận Ngô Quyền - Thành Phố Hải Phòng.

Điện thoại: 0225.3757.101 & 0225.3250.289 || Fax: 0225.3757.110 || Email: thongtin@hatex.vn

Kết nối với chúng tôi

Đã đăng ký bộ công thương

Hatex.vn: Sàn mua- bán, chuyển giao công nghệ thiết bị trực tuyến

Copyright @ 2012 - 2019 Hatex.vn - Online Technology - Equipment Transfer and Exchange. All rights reserved.

Tên hàng

Mã hàng

Thang đo

Thời gian phản ứng

Test thử nhanh Bạc

Ag

Silver

WAK-Ag

0, 0.5, 1, 2, ≥5 mg/L

3 min.

Test thử nhanh Nhôm

Al

Aluminum

WAK-Al

0, 0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1 mg/L

1 min.

Test thử nhanh Vàng

Au

Gold

WAK-Au

0, 2, 5, 10, 20 mg/L

30 sec.

Test thử nhanh Bo thang cao

B(C)

Boron (High Range)

WAK-B(C)

0, 5, 10, 20, 50, 100 mg/L

10 min.

Test thử nhanh Bo

B

Boron

WAK-B

0, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

30 min.

Test thử nhanh Coban

Cblt

Cobalt

WAK-Cblt

0, 0.5, 1, 2, 5, ≥10 mg/L

3 min.

Test thử nhanh Clo thanh cao

Cl(300)

Chloride (300)

WAK-Cl(300)

≤200, about 250, ≥300 mg/L

10 sec.

Test thử nhanh Clo thang trung

Cl(200)

Chloride (200)

WAK-Cl(200)

≤100, about 150, ≥200 mg/L

10 sec.

Test thử nhanh Clo thang thấp

Cl(D)

Chloride (Low Range)

WAK-Cl(D)

0, 2, 5, 10, 20, ≥50 mg/L

1 min.

Test thử nhanh Clo dư thang cao

ClO(C)

Residual Chlorine (High Range)

WAK-ClO(C)

5, 10, 20, 30, 50, 100, 150, 200, 300, 600, ≥1000 mg/L

10 sec.

Test thử nhanh Clo tự do

ClO·DP

Residual Chlorine (Free)

WAK-ClO·DP

0.1, 0.2, 0.4, 1, 2, 5 mg/L

10 sec.

Test thử nhanh Clo tổng

T·ClO

Total Residual Chlorine

WAK-T·ClO

0.1, 0.2, 0.4, 1, 2, 5 mg/L

2 min.

Test thử nhanh Clo dioxide

ClO2

Chlorine Dioxide

WAK-ClO2

0.2, 0.4, 0.6, 1, 2, 5, 10 mg/L

10 sec.

Test thử nhanh Natri chlorite

NaClO2

Sodium Chlorite

WAK-NaClO2

5, 10, 20, 50, 100, 150, 200, 300, 500, ≥1000 mg/L

10 sec.

Test thử nhanh Natri chlorite thang thấp

NaClO2(D)

Sodium Chlorite (Low Range)

WAK-NaClO2(D)

0.1, 0.2, 0.5, 1, 2, 5 mg/L

1 min.

Test thử nhanh Cyanide

CN-2

Free Cyanide

WAK-CN-2

≤0.02, 0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1, 2 mg/L

8 min.

Test thử nhanh COD thang cao

COD(H)

COD (High Range)

WAK-COD(H)

0, 30, 60, 120, 200, ≥250 mg/L

5 min.

Test thử nhanh COD thang trung

COD

COD

WAK-COD

0, 5, 10, 13, 20, 50, 100 mg/L

5 min.

Test thử nhanh COD thang thấp

COD(D)

COD (Low Range)

WAK-COD(D)

0, 2, 4, 6, ≥8 mg/L

5 min.

Test thử nhanh Crom

Cr6+

Chromium (Hexavalent)

WAK-Cr6+

0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1, 2 mg/L

2 min.

Test thử nhanh Crom Tổng

Cr·T

Total Chromium

WAK-Cr·T

0.5, 1, 2, 5, 10, 20 mg/L

5.5 min.

Test thử nhanh chất hoạt động bề mặt Cation

CS

Cationic Surfactants

WAK-CS

0, 5, 10, 20, ≥50 mg/L

5 min.

Test thử nhanh Đồng

Cu

Copper

WAK-Cu

0.5, 1, 2, 3, 5, ≥10 mg/L

1 min.

Test thử nhanh Đồng

CuM

Copper (DDTC)

WAK-CuM

0.5, 1, 3, 5, 10 mg/L

2 min.

Test thử nhanh Flo

F

Fluoride (Free)

WAK-F

0, 0.4, 0.8, 1.5, 3, ≥8 mg/L

10 min.

Test thử nhanh Sắt

Fe

Iron

WAK-Fe

0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

2 min.

Test thử nhanh Sắt thang thấp

Fe(D)

Iron (Low Range)

WAK-Fe(D)

0.05, 0.1, 0.3, 0.5, 1, 2 mg/L

2 min.

Test thử nhanh Sắt 2+

Fe2+

Iron (Divalent)

WAK-Fe2+

0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

30 sec.

Test thử nhanh Sắt 2+ Thang thấp

Fe2+(D)

Iron (Divalent) (Low Range)

WAK-Fe2+(D)

0.1, 0.2, 0.5, 0.8, 1.2, 2.5 mg/L

30 sec.

Test thử nhanh Sắt 3+

Fe3+

Iron (Trivalent)

WAK-Fe3+

2, 5, 10, 20, 50, 100 mg/L

30 sec.

Test thử nhanh Formaldehyde

FOR

Formaldehyde

WAK-FOR

0, 0.1, 0.2, 0.3, 0.5, 1, 2 mg/L

4 min.

Test thử nhanh Gluco

GLU

Glucose

WAK-GLU

0, 0.1, 0.2, 0.5, 1, 2mg/100mL
0, 1, 2, 5, 10, 20 mg/L

10 min.

Test thử nhanh Hydrogen Peroxide (H2O2) thang cao

H2O2(C)

Hydrogen Peroxide
(High Range)

WAK-H2O2(C)

3, 7, 13, 20, 35, 70, 100, 130, 200, 400, 700 mg/L

20 sec.

Test thử nhanh Hydrogen Peroxide (H2O2) thang trung

H2O2

Hydrogen Peroxide

WAK-H2O2

0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1, 2, 5 mg/L

1 min.

Test thử nhanh Hydrazine

HYD

Hydrazine

WAK-HYD

0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1, 2 mg/L

10 min.

Test thử nhanh M-Alikalinity

MAL

M-Alikalinity

WAK-MAL

0, 20, 30, 40, 50, 60, 80, ≥100 CaCo3 mg/L

20 sec.

Test thử nhanh kim loại Đồng, Kẽm, Mangan, Niken, cadimi

Me

Metals (Cu, Zn, Mn, Ni, Cd)

WAK-Me

0, 0.2, 0.5, 1, 2, ≥5 mg/L

1 min.

Test thử nhanh Magie

Mg

Magnesium

WAK-Mg

0, 1, 2, 5, 10, 20 mg/L

1 min.

Magnesium Hardness

0, 4.1, 8.2, 20.5, 41, 82 mg/L

Test thử nhanh Mangan

Mn

Manganese

WAK-Mn

0.5, 1, 2, 5, 10, 20 mg/L

30 sec.

Test thử nhanh Molypden

Mo

Molybdenum

WAK-Mo

5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 mg/L

1 min.

Test thử nhanh Amoni thang cao

NH4(C)

Ammonium (High Range)

WAK-NH4(C)

0, 0.5, 1, 2, 5, 10, ≥20 mg/L

10 min.

Ammonium-Nitrogen (High Range)

0, 0.5, 1, 2, 5, 10, ≥20 mg/L

Test thử nhanh Amoni

NH4

Ammonium

WAK-NH4

0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

5 min.

Ammonium-Nitrogen

0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

Test thử nhanh Niken

Ni

Nickel

WAK-Ni

0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

2 min.

Test thử nhanh Niken

Ni(D)

Nickel (DPM)

WAK-Ni(D)

0.3, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

2 min.

Test thử nhanh Nitrite thang cao

NO2(C)

Nitrite (High Range)

WAK-NO2(C)

16, 33, 66, 160, 330, ≥660 mg/L

5 min.

Nitrite-Nitrogen (High Range)

5, 10, 20, 50, 100, ≥200 mg/L

Test thử nhanh Nitrite

NO2

Nitrite

WAK-NO2

0.02, 0.05, 0.1, 0.2, 0.5, 1 mg/L

2 min.

Nitrite-Nitrogen

0.005, 0.01, 0.02, 0.05, 0.1, 0.2, 0.5 mg/L

Test thử nhanh Nitrate thang cao

NO3(C)

Nitrate (High Range)

WAK-NO3(C)

90, 225, 450, 900, 2250, 4500 mg/L

5 min.

Nitrate-Nitrogen (High Range)

20, 50, 100, 200, 500, 1000 mg/L

Test thử nhanh Nitrate

NO3

Nitrate 

WAK-NO3

1, 2, 5, 10, 20, 45 mg/L

3 min.

Nitrate-Nitrogen

0.2, 0.5, 1, 2, 5, 10 mg/L

Test thử nhanh Ozon

O3

Ozone

WAK-O3

0.1, 0.2, 0.5, 1, 2, 5 mg/L

1 min.

Test thử nhanh Paladi

Pd

Palladium

WAK-Pd

1, 2, 5, 10, 20, 30, 50 mg/L

1 min.

Test thử nhanh pH

pH

pH

WAK-pH

pH 5.0 - 9.5    0.5 increment    10 step

20 sec.

Test thử nhanh pH

TBL

pH-TBL

WAK-TBL

pH 1.6 - 3.4    0.2 increment    10 step

20 sec.

Test thử nhanh pH

BCG

pH-BCG

WAK-BCG

pH 3.6 - 6.2    0.2 increment    14 step

20 sec.

Test thử nhanh pH