Công nghệ, thiết bị, nhà cung cấp, dây chuyền, máy công nghiệp trên sàn hatex.vn

Công nghệ, thiết bị, nhà cung cấp, dây chuyền, máy công nghiệp trên sàn hatex.vn

Danh mục sản phẩm
Mới

Lò xo khuôn Triple S

Giá Liên hệ

  • Xuất xứ
  • Mã sản phẩm
  • Hình thức thanh toán
  • Điều khoản giao hàng
  • Điều khoản đóng gói

Thông tin nhà cung cấp

Tất cả lò xo khuôn Triple S được Yang Min sản xuất theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Toàn bộ sản phẩm lò xo khuôn trước khi được đưa đến thị trường đều phải trải qua những quá trình kiểm tra, đánh giá, thử bền nghiêm ngặt.

Lò xo khuôn Triple S được chia thành 5 màu khác nhau và tải trọng của mỗi loại cũng khác nhau theo thứ tự: AF (vàng – tải trọng cực nhẹ) < AL (xanh nước biển – tải trọng nhẹ) < AM (đỏ - tải trọng vừa) < AH (xanh lá cây – tải trọng nặng) < AB (nâu – tải trọng cực nặng)

Các loại lò xo khuôn Triple S & các mức độ thử bền khác nhau

                               Số lần sử dụng

 

Tải trọng

Free length X%1,000,000

cyckes Deflection

Chiều dài tự do % 1,000,000 lần

Free length X%500,000 

cyckes Deflection

Chiều dài tự do % 500,000 lần

Free length X%300,000

cyckes Deflection

Chiều dài tự dõ% 300,000 lần

Solid dèlection

Lượng epsolid

(Free length X %

Chiều dài tự do X %)

Lò xo khuôn vàng - Lò xo AF

(AF Lightest load)

Tải trọng cực nhẹ 40.0 % 45.0% 50.0% (Reference Value giá trị tham khảo 53.0%)

Lò xo khuôn xanh - Lò xo AL

(AL Light load)

Tải trọng nhẹ 62.0% 36.0% 40.0% (Reference Value giá trị tham khảo 43.0%)

Lò xo khuôn đỏ - Lò xo AM

(AM Medium load)

Tải trọng vừa 25.6% 28.8% 32.0% (Reference Value giá trị tham khảo 35.0%)

Lò xo khuôn xanh - lò xo AH

(AH Heavy load)

Tải trọng nặng 19.2% 21.6% 24% (Reference Value giá trị tham khảo 26.0%)

Lò xo khuôn nâu - Lò xo AB

(AB Extra heavy load)

Tải trọng cực nặng 16.0% 18.0% 20.0% (Reference Value giá trị tham khảo 22.0%)

 

Thông số cơ bản của lò xo khuôn Triple S

              De: Đường kính lỗ khuôn

              Di: Đường kính bu-lông

              Lo: Chiều dài tự do

              Lc: Biến dạng sau nén lớn nhất

              Fb: Nén solid

              Sn: Chiều sâu nén sử dụng lớn nhất

              Fn: Tải trọng sử dụng lớn nhất

Phương pháp lắp ráp và ảnh minh họa

Mối liên hệ giữa tỷ lệ nén và số lần sử dụng lò xo

  • Ví dụ: Lò xo AF20*25 khi thử bền 300.000 lần có Hằng số lò xo = 2.56 Kgf/mm, lượng ép = 12.5mm (Ghi chú: 1 kgf= 9.80665 N)

Để tra cứu chi tiết theo mã sản phẩm, Quý khách hàng vui lòng truy cập theo địa chỉ:

https://triple-s-diespring.com/product-product-category-34222.html chọn loại lò xo khuôn cần tra cứu, và tra cứu.