Sàn giao dịch công nghệ; chợ công nghệ; chuyển giao công nghệ; thanh lý máy móc; dây chuyền công nghệ; hội chợ công nghệ

Sàn giao dịch công nghệ; chợ công nghệ; chuyển giao công nghệ; thanh lý máy móc; dây chuyền công nghệ; hội chợ công nghệ

Danh mục sản phẩm
Mới

Đầu đọc thẻ kiểm soát cửa ra vào chống nước IDTECK mã RF20V

Giá Liên hệ

  • Xuất xứ
  • Mã sản phẩm
  • Bảo hành
  • Hình thức thanh toán
  • Điều khoản giao hàng
  • Điều khoản đóng gói

Thông tin nhà cung cấp

Tính năng của đầu đọc thẻ kiểm soát cửa ra vào chống nước IDTECK mã RF20V:

  • Đọc thẻ Proximity tần số  125KHz chuẩn PSK (IDC Type)

  • Khoảng cách đọc thẻ từ 5 ÷ 10 cm, thời gian đáp ứng 30ms.

  • Ngõ tín hiệu ra: 26 Bit Wiegand. 

  • Điện áp cung cấp: DC12V/Max 120mA, bảo vệ đảo cực âm dương.

  • Công suất tiêu thụ: Max. 1.5W

  • Lắp đặt ngoài trờichống va đập IP68.

  • 3 đèn LED và còi báo hiển thị trang thái.

  • Chất liệu: Polycarbonate & Aluminum Die Casting

  • Màu sắc: Silver and Black.

  • Nhiệt độ/độ ẩm cho phép: -35° ÷ + 65°C/10% to 90%

  • Kích thước: 75.3 x 120 x 26mm/ trọng lượng: 340g.

Thông số kỹ thuật của đầu đọc thẻ kiểm soát cửa ra vào chống nước IDTECK mã RF20V:

Model

RF10V

RF20V

RFK101V

Athentication

Method

RFID

RFID, PIN

Input Port

2 Entradas : Control externo de LED 

Output Port

26 Bit Wiegand

26 Bit Wiegand, 4/8bit

burst for PIN(selectable

LED Indicator 

3 LED Indicators (Red, Green, Yellow)

Buzzer

Piezo Buzzer

Frequency/ Format

125 KHz (PSK Format / IDC Type)

Operating Temperature

-30°C ~ +50°C

(-22°F ~+122°F)

-20°C ~ +50°C

(-4°F ~+122°F)

Operating Humidity

10% to 90% relative humidity non-condensing

Ingress Protection

IP68

Vandal-Resistnat

Yes

Input Voltage / Current

DC12V / Max: 120mA

DC12V / Max: 100mA

Power Consumption

Max. 1.5W

Max. 1.2W

Color

Silver and Black

Material

Polycarbonate & Aluminum Die Casting

Dimension (WxHxT) 

47.0 x 120 x 26 mm

(1.85" x 4.72" x1.02")

75.3 x 120 x 26 mm

(2.96" x 4.72" x1.02")

87 x 109 x 25 mm

(3.43" x 4.29" x0.98")

Weight

250g (0.55lb) +/- 10g (0.02lb)

340g (0.75lb) +/- 10g (0.02lb)

350g (0.77lb) +/- 10g (0.02lb)